DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 427 nhãn trùng hoặc gần giống (27 ms)

Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.

  1. 35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-10592 · nộp 29/03/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH Pi Medical

  2. KATARA TECHNOLOGY IN GERMANY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7

    Đơn VN-4-2022-03592 · nộp 28/01/2022
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP KHẢI HOÀN

  3. NOVA TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 42Nhóm 45

    Đơn VN-4-2022-03434 · nộp 27/01/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần NOVAGROUP

  4. TED TECHNOLOGY T E D
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-32730 · nộp 17/08/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH TED TECHNOLOGY

  5. Yênfarm Technology Farm, Healthy Foods
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2021-31174 · nộp 29/07/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm YEN FARM

  6. FIT Foxconn Interconnect Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2021-30338 · nộp 22/07/2021
    Chủ đơn: FOXCONN INTERCONNECT TECHNOLOGY LIMITED

  7. VAN XUAN DIGITAL STORAGE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 16Nhóm 20Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-30060 · nộp 21/07/2021
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ số Vạn Xuân

  8. 35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-08364 · nộp 13/03/2020
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật công nghiệp LENTECH

  9. NIPPONHTC High Technology Center
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2019-34505 · nộp 06/09/2019
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Hậu

  10. Nissei Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 12

    Đơn VN-4-2018-18946 · nộp 11/06/2018
    Chủ đơn: NISSEI TECHNOLOGY CORPORATION

  11. SMART CITY TECHNOLOGY S
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2018-01697 · nộp 16/01/2018
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ SMART CITY

  12. 35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2017-42004 · nộp 15/12/2017
    Chủ đơn: Bạch Thị Tố Anh

  13. ECO BEST TECHNOLOGY BIODEGRADABLE
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 21

    Đơn VN-4-2013-02350 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0225250-000
    Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc.

  14. ECO BEST TECHNOLOGY BIODEGRADABLE
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 21

    Đơn VN-4-2013-02351 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0225251-000
    Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc.

  15. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 16Nhóm 24Nhóm 25Nhóm 27Nhóm 35Nhóm 43

    Đơn VN-4-2023-27345 · nộp 28/06/2023
    Chủ đơn: Đỗ Ái Thiên

  16. vmc manufacturing
    Có chung từ: manufacturing
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 9

    Đơn VN-4-2023-18392 · nộp 10/05/2023
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY SẢN XUẤT THIẾT BỊ VIETTEL

  17. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 25Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-13641 · nộp 11/04/2023
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn sản xuất trang phục D'Sago

  18. Float-lite Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7

    Đơn VN-4-2023-02125 · nộp 27/01/2023
    Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation

  19. VENTECH venus networks technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 37

    Đơn VN-4-2023-00376 · nộp 05/01/2023
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công Nghệ Mạng Sao Kim

  20. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-54978 · nộp 26/12/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Atis

  21. E EVER GREEN TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2022-50876 · nộp 30/11/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ phần mềm EVERGREEN

  22. GALAXY ECO KOREAN TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-50059 · nộp 25/11/2022
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT THIÊN HÀ

  23. VSP TECHNOLOGY SPREAD
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-40896 · nộp 30/09/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ thông tin Tech Vision

  24. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7

    Đơn VN-4-2022-39521 · nộp 22/09/2022
    Chủ đơn: GES DERLY CO., LTD.

  25. eco green Technology USA
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 11Nhóm 40

    Đơn VN-4-2022-38750 · nộp 19/09/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển ECO GREEN

  26. NTS NEW TECHNOLOGY NEW LIFE
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 2Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-33620 · nộp 17/08/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH DH Hải Phòng

  27. KASAWA TECHNOLOGY FOR LIFE
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 10Nhóm 28

    Đơn VN-4-2022-31420 · nộp 04/08/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ KASAWA

  28. NANV TECHNOLOGY OF JAPAN
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7

    Đơn VN-4-2022-30843 · nộp 01/08/2022
    Chủ đơn: Mai Diệu Thanh

  29. VISS Future technology jsc
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-30194 · nộp 28/07/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ thương lai VISS

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.