DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “KSV TECHNICAL SERVICES”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 35, 37, 41, 42, 45. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: KSV TECHNICAL SERVICES

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 133 nhãn trùng hoặc gần giống (12 ms)

Đang lọc nhóm 35, 37, 41, 42, 45 — xem mọi nhóm.

  1. Mẫu nhãn KSV TECHNICAL SERVICES
    KSV TECHNICAL SERVICES
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 45

    Đơn VN-4-2026-52928 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật KSV

  2. TIẾN NAM TECHNICAL SERVICES
    Có chung từ: technical, services
    47mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 42Nhóm 43

    Đơn VN-4-2024-24055 · nộp 30/05/2024 · văn bằng 4-0617860-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trung Nam

  3. RCA ROYAL Corporate Services
    Có chung từ: services
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-60847 · nộp 26/11/2025 · văn bằng 4-0653179-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn - kế toán Hoàng Gia

  4. HAVAT TECHNICAL SOLUTION
    Có chung từ: technical
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 11Nhóm 42

    Đơn VN-4-2025-58796 · nộp 14/11/2025 · văn bằng 4-0654506-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp kỹ thuật Havat

  5. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-43599 · nộp 27/08/2025 · văn bằng 4-0639582-000
    Chủ đơn: Phạm Hồ Trung Tín

  6. ATA ATA VIET NAM SERVICES CO.,LTD
    Có chung từ: services
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-42149 · nộp 19/08/2025 · văn bằng 4-0641824-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ATA VIỆT NAM

  7. N N.E.Q TECHNICAL
    Có chung từ: technical
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2025-30999 · nộp 27/06/2025 · văn bằng 4-0638644-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT N.E.Q

  8. tcs TASHIRA CONSULTANCY SERVICES
    Có chung từ: services
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 45

    Đơn VN-4-2025-30040 · nộp 24/06/2025 · văn bằng 4-0648235-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - DỊCH VỤ TASHIRA

  9. Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-24337 · nộp 29/05/2025 · văn bằng 4-0635607-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TOPTECH

  10. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 45

    Đơn VN-4-2024-48356 · nộp 09/10/2024 · văn bằng 4-0600829-000
    Chủ đơn: CÔNG TY LUẬT TNHH VÕ & CỘNG SỰ

  11. U Unicarejp Professional Services
    Có chung từ: services
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37

    Đơn VN-4-2024-43503 · nộp 13/09/2024 · văn bằng 4-0593972-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Unicare JP

  12. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 28Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2024-40134 · nộp 26/08/2024 · văn bằng 4-0606150-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ENDLESS VACATION

  13. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39

    Đơn VN-4-2024-25504 · nộp 07/06/2024 · văn bằng 4-0585743-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ Long Phan

  14. TUVAN CONSULTANCY SERVICES
    Có chung từ: services
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 45

    Đơn VN-4-2024-23479 · nộp 28/05/2024 · văn bằng 4-0579289-000
    Chủ đơn: Trần Đăng Tùng

  15. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37

    Đơn VN-4-2024-07787 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0561782-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Sáng

  16. VISA SERVICES L.A
    Có chung từ: services
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39Nhóm 41

    Đơn VN-4-2024-06265 · nộp 21/02/2024 · văn bằng 4-0564855-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH L.A Visa Services

  17. Đã cấp văn bằng Nhóm 45

    Đơn VN-4-2024-04852 · nộp 01/02/2024 · văn bằng 4-0562432-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ Thiên Bình

  18. logistar Professional Services
    Có chung từ: services
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-00267 · nộp 03/01/2024 · văn bằng 4-0569932-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư FUNOFARM

  19. KSV GIA TĂNG GIÁ TRỊ VIỆT
    Có chung từ: ksv
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2023-48590 · nộp 26/10/2023 · văn bằng 4-0611768-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ NHÂN LỰC QUỐC TẾ KSV

  20. QUANG ĐỨC HEARING SERVICES
    Có chung từ: services
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-47923 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0574952-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ trợ thính Quang Đức

  21. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2023-43341 · nộp 27/09/2023 · văn bằng 4-0552265-000
    Chủ đơn: American Higher Education Development Corporation

  22. NCS NOIBAI CATERING SERVICES
    Có chung từ: services
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 43

    Đơn VN-4-2023-36615 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0546076-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần suất ăn hàng không Nội Bài

  23. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 45

    Đơn VN-4-2023-26294 · nộp 21/06/2023 · văn bằng 4-0546550-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ phát triển Toàn Thắng 24H

  24. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2023-24990 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535689-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ điện gió Châu Á

  25. 5dễ Goods & Services
    Có chung từ: services
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-22272 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0530501-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn bán lẻ Ba Miền Việt Nam

  26. Alpha IMT INDUSTRIAL & MARINE SERVICES
    Có chung từ: services
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40

    Đơn VN-4-2023-20308 · nộp 19/05/2023 · văn bằng 4-0590072-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ kiểm tra kỹ thuật Alpha (AlphaNDT)

  27. KTB COMPANY TRADING AND SERVICES
    Có chung từ: services
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-06663 · nộp 02/03/2023 · văn bằng 4-0515299-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại xuất nhập khẩu KTB

  28. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-06370 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0519775-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần SHAREWORK

  29. GLHGFS GLOBAL FREIGHT SERVICES
    Có chung từ: services
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-05956 · nộp 27/02/2023 · văn bằng 4-0526857-000
    Chủ đơn: Global Freight Services (Hong Kong) Limited

  30. IEMC EDUCATION - MIGRATION SERVICES
    Có chung từ: services
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 45

    Đơn VN-4-2023-04437 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0512011-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.