Kết quả tra nhãn hiệu “LEI YUN SHANG”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 3, 5, 10, 29, 30, 32, 33, 35, 43, 44. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Có 5 nhãn còn hiệu lực hoặc đang xử lý đã dùng nguyên cụm này kèm chữ khác. Cụm được nhiều người dùng thường mang tính mô tả hoặc phổ biến, khó được bảo hộ riêng — nên thêm yếu tố riêng đủ khác biệt.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LEI YUN SHANG
Tìm thấy 178 nhãn trùng hoặc gần giống (58 ms)
Đang lọc nhóm 3, 5, 10, 29, 30, 32, 33, 35, 43, 44 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 5LEIYUNSHANG Since1734 [lei yun shang]Chứa nguyên tên đang tra68mức giống
Đơn VN-4-2018-30185 · nộp 04/09/2018 · văn bằng 4-0371163-000
Chủ đơn: Lei Yun Shang Pharmaceutical group Company Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 29LEIYUNSHANG Since1734 [lei yun shang]Chứa nguyên tên đang tra68mức giống
Đơn VN-4-2018-30186 · nộp 04/09/2018 · văn bằng 4-0371165-000
Chủ đơn: Lei Yun Shang Pharmaceutical group Company Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 30LEIYUNSHANG Since1734 [lei yun shang]Chứa nguyên tên đang tra68mức giống
Đơn VN-4-2018-30187 · nộp 04/09/2018 · văn bằng 4-0371164-000
Chủ đơn: Lei Yun Shang Pharmaceutical group Company Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 35LEIYUNSHANG Since1734 [lei yun shang]Chứa nguyên tên đang tra68mức giống
Đơn VN-4-2018-30188 · nộp 04/09/2018 · văn bằng 4-0371166-000
Chủ đơn: Lei Yun Shang Pharmaceutical group Company Limited - Đang xử lý đơn Nhóm 3Nhóm 21Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 43Joyful Reading, Joyful Life [Yue: vui; Du: đọc; Ren: người; Jian: khoảng trống, khoảng cách; Yun: đám mây; Lei: lũy]Có chung từ: yun, lei47mức giống
Đơn VN-4-2025-65048 · nộp 18/12/2025
Chủ đơn: ANCIENT AND MODERN HUMANITIES ENTERPRISE CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 14Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 35SHUI YUN JIAN [shui: nước, yun: mây, jian: ở giữa]Có chung từ: yun38mức giống
Đơn VN-4-2025-34982 · nộp 16/07/2025 · văn bằng 4-0645830-000
Chủ đơn: Guangzhou Yuanshang Apparels Industrial Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43SHANKEE [shang: đứng yên, vẫn; ke: khách mời; you: cao cấp, cấp trên; jiu dian: khách sạn]Có chung từ: shang38mức giống
Đơn VN-4-2025-33181 · nộp 08/07/2025 · văn bằng 4-0650252-000
Chủ đơn: Guolian Zhou - Đã cấp văn bằng Nhóm 30SHUSHANGXIAN [Shu: Cái cây; Shang: Ở trên, lên trên; Xian: Tươi, ngon]Có chung từ: shang38mức giống
Đơn VN-4-2025-32033 · nộp 03/07/2025 · văn bằng 4-0631794-000
Chủ đơn: Chongqing Shushangxian Food (Group) Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Triều Thượng A Lang [chao: triều, thủy triều; shang: trên, phía trên; a: a, ô, chà; lang: quan chức, họ lang]Có chung từ: shang38mức giống
Đơn VN-4-2025-26444 · nộp 09/06/2025 · văn bằng 4-0625547-000
Chủ đơn: Xiongbin Lv - Đã cấp văn bằng Nhóm 338mức giống
Đơn VN-4-2025-26443 · nộp 09/06/2025 · văn bằng 4-0625567-000
Chủ đơn: Jiaojiao Lu - Đã cấp văn bằng Nhóm 30miniking [LI: hạt; SHANG: phía trên, đỉnh; HUANG: danh dự]Có chung từ: shang38mức giống
Đơn VN-4-2025-24665 · nộp 30/05/2025 · văn bằng 4-0631418-000
Chủ đơn: Guangzhou Mini King Food Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43miniking [LI: hạt; SHANG: phía trên, đỉnh; HUANG: danh dự]Có chung từ: shang38mức giống
Đơn VN-4-2025-24663 · nộp 30/05/2025 · văn bằng 4-0631419-000
Chủ đơn: Guangzhou Mini King Food Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29miniking [LI: hạt; SHANG: phía trên, đỉnh; HUANG: danh dự]Có chung từ: shang38mức giống
Đơn VN-4-2025-24659 · nộp 30/05/2025 · văn bằng 4-0631420-000
Chủ đơn: Guangzhou Mini King Food Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35miniking [LI: hạt; SHANG: phía trên, đỉnh; HUANG: danh dự]Có chung từ: shang38mức giống
Đơn VN-4-2025-24657 · nộp 30/05/2025 · văn bằng 4-0631421-000
Chủ đơn: Guangzhou Mini King Food Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3FASHIONSIR [feng shang xian sheng]Có chung từ: shang38mức giống
Đơn VN-4-2025-21873 · nộp 16/05/2025 · văn bằng 4-0637973-000
Chủ đơn: Jiahe Aesthetics Cosmetics Trading (Guangzhou) Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 35CHUNG MỸ [Shang you: thượng hạng]Có chung từ: shang38mức giống
Đơn VN-4-2025-19390 · nộp 06/05/2025 · văn bằng 4-0639156-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm Chung Mỹ Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 32ZUI YUN CHEN [zui yun chen: say mây bụi]Có chung từ: yun38mức giống
Đơn VN-4-2025-15743 · nộp 14/04/2025 · văn bằng 4-0630486-000
Chủ đơn: Zhongshan Dahe Xiangdongliu Network Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43YUEN KEE DUMPLING [Yuan: Họ Yuan; Ji: Ghi nhớ; Yun: Họ Yun; Jiao: Bánh bao nhân thịt]Có chung từ: yun38mức giống
Đơn VN-4-2024-60377 · nộp 13/12/2024 · văn bằng 4-0607718-000
Chủ đơn: Yuen Kee Food Group Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5YUNCó chung từ: yun38mức giống
Đơn VN-4-2024-59795 · nộp 11/12/2024 · văn bằng 4-0620190-000
Chủ đơn: YUN NV - Đã cấp văn bằng Nhóm 3MENG JIE SHANG PINCó chung từ: shang38mức giống
Đơn VN-4-2024-59087 · nộp 06/12/2024 · văn bằng 4-0602061-000
Chủ đơn: Jiaojiao Lu - Đã cấp văn bằng Nhóm 4338mức giống
Đơn VN-4-2024-58920 · nộp 05/12/2024 · văn bằng 4-0610058-000
Chủ đơn: Shanghai Jin Jiang Brand Management Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3SUNPRE [shang li]Có chung từ: shang38mức giống
Đơn VN-4-2024-53227 · nộp 04/11/2024 · văn bằng 4-0606009-000
Chủ đơn: INCRES AESTHETICS LABORATORY CO. - Đã cấp văn bằng Nhóm 4338mức giống
Đơn VN-4-2024-52542 · nộp 31/10/2024 · văn bằng 4-0607364-000
Chủ đơn: Mạc Tiểu Hào - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Bai Yun Shan [Báiyúnshan: Núi Bạch Vân]Có chung từ: yun38mức giống
Đơn VN-4-2024-47093 · nộp 02/10/2024 · văn bằng 4-0596367-000
Chủ đơn: Zemin Wei - Đã cấp văn bằng Nhóm 43YUEN KEE DUMPLING [Yuan Ji Yun Jiao]Có chung từ: yun38mức giống
Đơn VN-4-2024-45959 · nộp 26/09/2024 · văn bằng 4-0606591-000
Chủ đơn: Yuen Kee Food Group Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 538mức giống
Đơn VN-4-2024-42832 · nộp 10/09/2024 · văn bằng 4-0612416-000
Chủ đơn: Giang Chí Hùng - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Shangwei [shang: thương mại; wei: ủy ban, ban]Có chung từ: shang38mức giống
Đơn VN-4-2024-40867 · nộp 28/08/2024 · văn bằng 4-0602763-000
Chủ đơn: Harbin Shangwei Meat Products Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43CHAYUN [cha yun dong fang: tra vận đông phương]Có chung từ: yun38mức giống
Đơn VN-4-2024-25076 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0579996-000
Chủ đơn: YANG BIN
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.