DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 535/2.364

  1. Mẫu nhãn FANUC SERVO GUIDE
    FANUC SERVO GUIDE

    Đơn VN-4-2024-06482 · nộp 22/02/2024 · văn bằng 4-0567662-000
    Chủ đơn: FANUC CORPORATION

  2. Mẫu nhãn HỒNG THANH
    HỒNG THANH

    Đơn VN-4-2024-06447 · nộp 22/02/2024 · văn bằng 4-0562601-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mắt kính Hồng Thanh

  3. Mẫu nhãn DUNEXT
    DUNEXT

    Đơn VN-4-2024-06411 · nộp 22/02/2024 · văn bằng 4-0564857-000
    Chủ đơn: Duneng Technology (Suzhou) Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn Teilean
    Teilean

    Đơn VN-4-2024-06348 · nộp 21/02/2024 · văn bằng 4-0580443-000
    Chủ đơn: SUNG CHING TECH CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn VEM
    VEM

    Đơn VN-4-2024-06345 · nộp 21/02/2024 · văn bằng 4-0635906-000
    Chủ đơn: Warenzeichenverband VEM e. V.

  6. Mẫu nhãn Yolico
    Yolico

    Đơn VN-4-2024-06341 · nộp 21/02/2024 · văn bằng 4-0562855-000
    Chủ đơn: Wuxi Yolico Electric Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn DGIGA
    DGIGA

    Đơn VN-4-2024-06314 · nộp 21/02/2024 · văn bằng 4-0575177-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Dũng Đạt

  8. Mẫu nhãn SENCOS
    SENCOS

    Đơn VN-4-2024-06313 · nộp 21/02/2024 · văn bằng 4-0581245-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Dũng Đạt

  9. Mẫu nhãn NEELKANTH CABLES
    NEELKANTH CABLES

    Đơn VN-4-2024-06308 · nộp 21/02/2024 · văn bằng 4-0583584-000
    Chủ đơn: Neelkanth Cables Manufacturing LLC

  10. Mẫu nhãn T M
    T M

    Đơn VN-4-2024-06301 · nộp 21/02/2024 · văn bằng 4-0575175-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại quốc tế TMT

  11. Mẫu nhãn RFiDme
    RFiDme

    Đơn VN-4-2024-06282 · nộp 21/02/2024 · văn bằng 4-0565572-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH RFIDME Việt Nam

  12. Mẫu nhãn CoolVolt
    CoolVolt

    Đơn VN-4-2024-06272 · nộp 21/02/2024 · văn bằng 4-0568548-000
    Chủ đơn: Jiangxi Lemi Zhongke New Energy Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn ASENNO
    ASENNO

    Đơn VN-4-2024-06236 · nộp 20/02/2024 · văn bằng 4-0634381-000
    Chủ đơn: Shenzhen KingDisk Century Technology Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn EnergiX
    EnergiX

    Đơn VN-4-2024-06176 · nộp 20/02/2024 · văn bằng 4-0563740-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG CHINT ELECTRICS CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn STATIC CONTROL
    STATIC CONTROL

    Đơn VN-4-2024-06175 · nộp 20/02/2024 · văn bằng 4-0563575-000
    Chủ đơn: Static Control Components, Inc.

  16. Mẫu nhãn AMPACS
    AMPACS

    Đơn VN-4-2024-06150 · nộp 20/02/2024 · văn bằng 4-0563197-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ampacs International

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.