Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 518/2.364
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-13167 · nộp 01/04/2024 · văn bằng 4-0580761-000
Chủ đơn: Micro-Star Int’l Co.,Ltd.
msiĐơn VN-4-2024-13166 · nộp 01/04/2024 · văn bằng 4-0580760-000
Chủ đơn: Micro-Star Int’l Co.,Ltd.
Thiên Nhai Minh Nguyệt ĐaoĐơn VN-4-2024-13151 · nộp 01/04/2024 · văn bằng 4-0565709-000
Chủ đơn: Nguyễn Trọng Nghĩa
Thiên Nhai Minh Nguyệt ĐaoĐơn VN-4-2024-13150 · nộp 01/04/2024 · văn bằng 4-0565708-000
Chủ đơn: Nguyễn Trọng Nghĩa
AMORA AMORA ACOUSTICSĐơn VN-4-2024-13148 · nộp 01/04/2024 · văn bằng 4-0571679-000
Chủ đơn: Nguyễn Minh Châu
FG FGSTUDIOĐơn VN-4-2024-13115 · nộp 01/04/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần FGSTUDIO
M MONSTER ENERGYĐơn VN-4-2024-13095 · nộp 01/04/2024 · văn bằng 4-0582206-000
Chủ đơn: MONSTER ENERGY COMPANY
RED FIRE A PRODUCT OF CHINH DAI STEELĐơn VN-4-2024-13086 · nộp 01/04/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Chính Đại
RED FIRE MỘT SẢN PHẨM CỦA THÉP CHÍNH ĐẠIĐơn VN-4-2024-13085 · nộp 01/04/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Chính Đại
B BRIGHTWELLĐơn VN-4-2024-13063 · nộp 01/04/2024 · văn bằng 4-0628723-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử R&P
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-13055 · nộp 01/04/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Ntada
TA PK TU AN ANHĐơn VN-4-2024-13044 · nộp 01/04/2024 · văn bằng 4-0577623-000
Chủ đơn: Hoàng Văn Phòng
HOSUNĐơn VN-4-2024-13039 · nộp 01/04/2024 · văn bằng 4-0577621-000
Chủ đơn: Bùi Đăng Hòa
AUDASSĐơn VN-4-2024-13020 · nộp 01/04/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại và sản xuất OCEAN ASIAN GROUP
BRAVISĐơn VN-4-2024-13004 · nộp 29/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xây dựng và thương mại Tuấn Mai
SemconĐơn VN-4-2024-12943 · nộp 29/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại kỹ thuật Semitech
MSMĐơn VN-4-2024-12942 · nộp 29/03/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN MYMIND
VTC GameAcademyĐơn VN-4-2024-12935 · nộp 29/03/2024
Chủ đơn: Tổng Công ty truyền thông đa phương tiện - Công ty TNHH 1TV
CHANGLIANĐơn VN-4-2024-12918 · nộp 29/03/2024 · văn bằng 4-0566241-000
Chủ đơn: NGUYỄN SỸ SƠN
MAKQRĐơn VN-4-2024-12913 · nộp 29/03/2024 · văn bằng 4-0571655-000
Chủ đơn: Shenzhen Fushi Technology Co., Ltd.
HD AUDIOĐơn VN-4-2024-12910 · nộp 29/03/2024 · văn bằng 4-0565736-000
Chủ đơn: BÙI DUY KHÁNH
YINPAGEĐơn VN-4-2024-12900 · nộp 29/03/2024 · văn bằng 4-0561187-000
Chủ đơn: Yinbeiqi (Shenzhen) Technology Co., Ltd.
NONFIRĐơn VN-4-2024-12898 · nộp 29/03/2024 · văn bằng 4-0585065-000
Chủ đơn: CA-FIRE PROTECTION CO., LTD
GOOLOOĐơn VN-4-2024-12877 · nộp 29/03/2024 · văn bằng 4-0562927-000
Chủ đơn: Shenzhen Gooloo Technology Co., Ltd.
VTOMANĐơn VN-4-2024-12876 · nộp 29/03/2024 · văn bằng 4-0562926-000
Chủ đơn: SHENZHEN VTOMAN TECHNOLOGY LLC
GOOLOOĐơn VN-4-2024-12875 · nộp 29/03/2024 · văn bằng 4-0562925-000
Chủ đơn: Shenzhen Gooloo Technology Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.