Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 487/2.364
HSPKĐơn VN-4-2024-25123 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0595924-000
Chủ đơn: Shanghai Hanba CNC Mechanical and Electrical Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-25121 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0595922-000
Chủ đơn: BIOSTAR MICROTECH INT'L CORP.
BIOSTARĐơn VN-4-2024-25120 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0595921-000
Chủ đơn: BIOSTAR MICROTECH INT'L CORP.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-25113 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0586034-000
Chủ đơn: TikTok Ltd.
SS [yuan: bức tường; xin: lá thư; wei: bảo vệ; xing: ngôi sao]Đơn VN-4-2024-25070 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0579995-000
Chủ đơn: SHANGHAI SPACESAIL TECHNOLOGIES CO., LTD.
CLAMPĐơn VN-4-2024-25069 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0584429-000
Chủ đơn: EAGLE CLAMP CO., LTD.
EAGLE CLAMPĐơn VN-4-2024-25067 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0584409-000
Chủ đơn: EAGLE CLAMP CO., LTD.
TADOLock SMARTER AND SAFERĐơn VN-4-2024-25045 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0588701-000
Chủ đơn: Phan Bá Đoàn
DOUWYN SOLUTION TECHNOLOGYĐơn VN-4-2024-25042 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0586020-000
Chủ đơn: Đỗ Văn Quỳnh
GĐơn VN-4-2024-24970 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0586062-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật điện Toàn Cầu
GlassifyĐơn VN-4-2024-24930 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0579980-000
Chủ đơn: SHENZHEN TUFFEST TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
UUH CHORDIOĐơn VN-4-2024-24898 · nộp 04/06/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH âm thanh giải trí BFA
NEOQOQOĐơn VN-4-2024-24885 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0579961-000
Chủ đơn: Yu, Youqiang
GUOANVISIONĐơn VN-4-2024-24881 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0579958-000
Chủ đơn: Shenzhen Guoan Vision Technology Co., LTD
MAXTELĐơn VN-4-2024-24855 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0586056-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MAXTEL Việt Nam
TerWorldĐơn VN-4-2024-24844 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0586178-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Triniti
Fujitsu KozuchiĐơn VN-4-2024-24840 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0600243-000
Chủ đơn: FUJITSU LIMITED
TOKENPOCKETĐơn VN-4-2024-24831 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0583193-000
Chủ đơn: TP Global Ltd
vc Vintage Cuisine by CooKingĐơn VN-4-2024-24802 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0579879-000
Chủ đơn: Vershold Global Limited
hotaduĐơn VN-4-2024-24796 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0595600-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển HUHO Việt Nam
BAIKOMIOĐơn VN-4-2024-24793 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0586242-000
Chủ đơn: Phạm Văn Phong
Go88 GO88.COMĐơn VN-4-2024-24768 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0579877-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Trung
ORBITVUĐơn VN-4-2024-24767 · nộp 04/06/2024
Chủ đơn: ORBITVU Sp. z o.o.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-24764 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0579876-000
Chủ đơn: Cisco Technology, Inc.
ELVINĐơn VN-4-2024-24758 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0586238-000
Chủ đơn: Tiêu Văn Quang
ELVINĐơn VN-4-2024-24757 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0586100-000
Chủ đơn: Tiêu Văn Quang
CAREROSEĐơn VN-4-2024-24756 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0586099-000
Chủ đơn: Tiêu Văn Quang
CAREROSEĐơn VN-4-2024-24755 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0586098-000
Chủ đơn: Tiêu Văn Quang
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.