Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 475/2.364
ViViP ViViPĐơn VN-4-2024-30076 · nộp 02/07/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh thương mại xuất nhập khẩu Hà Vy
KUNGFU DELIVERY [GÔNGFŨ WÀIMÀI: CÔNG PHU GIAO HÀNG]Đơn VN-4-2024-30032 · nộp 02/07/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Kung Fu Delivery
TK EnglishĐơn VN-4-2024-30030 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0590518-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ KIM TỰ THÁP
P D SOUND PROFESSIONAL SYSTEMĐơn VN-4-2024-30012 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0635371-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DESIGN AND PERFORM SOUND LIGHT
AMPEREEASE Empowering ConnectionsĐơn VN-4-2024-29998 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0598619-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thanh Thủy
PeripowerĐơn VN-4-2024-29994 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0596114-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PERIPOWER VIETNAM
MATBAO WORKSPACEĐơn VN-4-2024-29969 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0592669-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN MẮT BÃO

168 PlasticĐơn VN-4-2024-29963 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0592668-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT NHỰA 168
SMACOĐơn VN-4-2024-29945 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0592665-000
Chủ đơn: Shenzhen CP-Link Electronic Co., Ltd
BCC BO CHENGĐơn VN-4-2024-29936 · nộp 01/07/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHÍNH XÁC BOCHENG VIỆT NAM
XINJIĐơn VN-4-2024-29924 · nộp 01/07/2024
Chủ đơn: Shenzhen Fise Technology Holding Co., Ltd.
VSTARSĐơn VN-4-2024-29923 · nộp 01/07/2024
Chủ đơn: Nguyễn Thị Diễm Hằng
V STARSĐơn VN-4-2024-29922 · nộp 01/07/2024
Chủ đơn: Nguyễn Thị Diễm Hằng
YHGĐơn VN-4-2024-29911 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598620-000
Chủ đơn: Shaomei Zhou
sincevisionĐơn VN-4-2024-29906 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598622-000
Chủ đơn: SHEN ZHEN SINCEVISION TECHNOLOGY.CO., Ltd
D U DUOSMARTDENT ALL IN ONE FOR DENTISTĐơn VN-4-2024-29899 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0591989-000
Chủ đơn: Văn Quốc Dương
SIPAXĐơn VN-4-2024-29857 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0591997-000
Chủ đơn: Nguyễn Năng Hùng
VIPEVĐơn VN-4-2024-29818 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598603-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VIPEV
33East Music 33Đơn VN-4-2024-29812 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0592000-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Giải trí âm nhạc Sony Việt Nam
BenWinĐơn VN-4-2024-29798 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0597219-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BENWIN Việt Nam
AF AUDIO FACTORYĐơn VN-4-2024-29770 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0597034-000
Chủ đơn: LI, GANG
RugenĐơn VN-4-2024-29763 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0583183-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dann Việt Nam
BELLELANC eyewearĐơn VN-4-2024-29729 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0587463-000
Chủ đơn: Nguyễn Minh Thành
TPLINE WIRE AND CABLEĐơn VN-4-2024-29723 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598473-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại & Đầu tư Trần Phú Global
TALIMĐơn VN-4-2024-29712 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0598604-000
Chủ đơn: Lê Quốc Vương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-29710 · nộp 01/07/2024 · văn bằng 4-0591861-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Sông Hồng Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.