DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 467/2.364

  1. Mẫu nhãn Check now Tốt hơn mỗi ngày
    Check now Tốt hơn mỗi ngày

    Đơn VN-4-2024-33673 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0593329-000
    Chủ đơn: Đặng Phước Toàn

  2. Mẫu nhãn SATURDAYS
    SATURDAYS

    Đơn VN-4-2024-33663 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0611787-000
    Chủ đơn: PT Artha Persada Kreatif

  3. Mẫu nhãn ROVESKY
    ROVESKY

    Đơn VN-4-2024-33631 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0590405-000
    Chủ đơn: Guangdong R&E Optical Electronic Technology Co., LTD

  4. Mẫu nhãn NAMUGA VISION CONNECTIVITY
    NAMUGA VISION CONNECTIVITY

    Đơn VN-4-2024-33604 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0597300-000
    Chủ đơn: Namuga, Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn NAMUGA
    NAMUGA

    Đơn VN-4-2024-33603 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0597299-000
    Chủ đơn: Namuga, Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn YBL
    YBL

    Đơn VN-4-2024-33599 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0597286-000
    Chủ đơn: Xu Xinyou

  7. Mẫu nhãn VR
    VR

    Đơn VN-4-2024-33591 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0590398-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NHÂN SINH PHÚC

  8. Mẫu nhãn VRS
    VRS

    Đơn VN-4-2024-33590 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0590397-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NHÂN SINH PHÚC

  9. Mẫu nhãn VRV
    VRV

    Đơn VN-4-2024-33589 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0590396-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NHÂN SINH PHÚC

  10. Mẫu nhãn VRW
    VRW

    Đơn VN-4-2024-33588 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0590395-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NHÂN SINH PHÚC

  11. Mẫu nhãn KLIS
    KLIS

    Đơn VN-4-2024-33576 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0590393-000
    Chủ đơn: Trịnh Tiến Phương

  12. Mẫu nhãn SCVCN
    SCVCN

    Đơn VN-4-2024-33573 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0597289-000
    Chủ đơn: Xiamen Si Tuo Sen Trading Co., Ltd

  13. Mẫu nhãn G GUOJIE
    G GUOJIE

    Đơn VN-4-2024-33572 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0597292-000
    Chủ đơn: Shenzhen Renwoxing Industrial Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn VEITHDIA
    VEITHDIA

    Đơn VN-4-2024-33564 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0602313-000
    Chủ đơn: Linhai Aoshi Glasses Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn QZZY
    QZZY

    Đơn VN-4-2024-33526 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0597293-000
    Chủ đơn: VAST TECHNOLOGIES INC.

  16. Mẫu nhãn fulutu
    fulutu

    Đơn VN-4-2024-33505 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0597297-000
    Chủ đơn: Shenzhen Dashikou Trading Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn AiDOGA
    AiDOGA

    Đơn VN-4-2024-33501 · nộp 19/07/2024 · văn bằng 4-0590384-000
    Chủ đơn: Guangzhou Platinum Electronics Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.