DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 464/2.364

  1. Mẫu nhãn JINS PROTECT
    JINS PROTECT

    Đơn VN-4-2024-34936 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0591621-000
    Chủ đơn: JINS HOLDINGS Inc.

  2. Mẫu nhãn JINS Switch
    JINS Switch

    Đơn VN-4-2024-34935 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0591601-000
    Chủ đơn: JINS HOLDINGS Inc.

  3. Mẫu nhãn IPPITSU
    IPPITSU

    Đơn VN-4-2024-34934 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0591602-000
    Chủ đơn: JINS HOLDINGS Inc.

  4. Mẫu nhãn JINS Design Project
    JINS Design Project

    Đơn VN-4-2024-34933 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0591603-000
    Chủ đơn: JINS HOLDINGS Inc.

  5. Mẫu nhãn J NS
    J NS

    Đơn VN-4-2024-34932 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0591604-000
    Chủ đơn: JINS HOLDINGS Inc.

  6. Mẫu nhãn JINS HOME
    JINS HOME

    Đơn VN-4-2024-34931 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0591605-000
    Chủ đơn: JINS HOLDINGS Inc.

  7. Mẫu nhãn JINS UKIYO
    JINS UKIYO

    Đơn VN-4-2024-34930 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0613025-000
    Chủ đơn: JINS HOLDINGS Inc.

  8. Mẫu nhãn GERITEL
    GERITEL

    Đơn VN-4-2024-34845 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0594009-000
    Chủ đơn: Dongguan Greater Wire & Cable Co.,Ltd.

  9. Mẫu nhãn sendai-cable
    sendai-cable

    Đơn VN-4-2024-34833 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0594010-000
    Chủ đơn: Nguyễn Cảnh Tiến

  10. Mẫu nhãn TM MINH NHẬT
    TM MINH NHẬT

    Đơn VN-4-2024-34819 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0647436-000
    Chủ đơn: Đỗ Xuân Thuyết

  11. Mẫu nhãn NATUREWIND
    NATUREWIND

    Đơn VN-4-2024-34790 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0598763-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Kim Dung

  12. Mẫu nhãn WANPTEK
    WANPTEK

    Đơn VN-4-2024-34750 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0593840-000
    Chủ đơn: Shenzhenshi GuCe Electronic Tech. Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn VIVAIO
    VIVAIO

    Đơn VN-4-2024-34668 · nộp 26/07/2024 · văn bằng 4-0640403-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH quản lý đầu tư ITE

  14. Mẫu nhãn DAG Acoustics
    DAG Acoustics

    Đơn VN-4-2024-34662 · nộp 25/07/2024 · văn bằng 4-0593827-000
    Chủ đơn: Lê Phú Định

  15. Mẫu nhãn ZLOS
    ZLOS

    Đơn VN-4-2024-34628 · nộp 25/07/2024 · văn bằng 4-0603601-000
    Chủ đơn: HONGKONG BRIGHT FOREVER COMPANY LIMITED

  16. Mẫu nhãn INSAWAY
    INSAWAY

    Đơn VN-4-2024-34609 · nộp 25/07/2024 · văn bằng 4-0598057-000
    Chủ đơn: Spirit Age Technology Limited

  17. Mẫu nhãn FD FD PLUS
    FD FD PLUS

    Đơn VN-4-2024-34521 · nộp 25/07/2024 · văn bằng 4-0588576-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH FD Plus Electric

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.