Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 455/2.364
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-38486 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0613103-000
Chủ đơn: Lemon Inc.
Âm nhạc bọt biển [HAI MIAN: bọt biển; YIN YUE: âm nhạc]Đơn VN-4-2024-38485 · nộp 15/08/2024
Chủ đơn: Lemon Inc.
Bọt biển [HAI MIAN: bọt biển]Đơn VN-4-2024-38484 · nộp 15/08/2024
Chủ đơn: Lemon Inc.
WINKKO HD PROFESSIONALĐơn VN-4-2024-38454 · nộp 15/08/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư TPP Hà Nội
AMADA HOME FURNISHINGĐơn VN-4-2024-38389 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0612049-000
Chủ đơn: Shenzhen Jiuju Health Technology Co., Ltd.
AMERIERGOĐơn VN-4-2024-38388 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0599989-000
Chủ đơn: Shenzhen Beier Health Technology Co., Ltd.
LORERGOĐơn VN-4-2024-38387 · nộp 15/08/2024
Chủ đơn: Shenzhenshi Wangyi Dianshang Youxian Gongsi
AM AlphamountĐơn VN-4-2024-38385 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0599991-000
Chủ đơn: Shenzhenshi Wangyi Dianshang Youxian Gongsi
BLUE DRAGON MOBILEĐơn VN-4-2024-38379 · nộp 15/08/2024
Chủ đơn: Nguyễn Thị Mai Chung
YOUNGLYNXĐơn VN-4-2024-38371 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0604073-000
Chủ đơn: Shenzhen NTL Technology Co., Ltd
YOUNGLYNXĐơn VN-4-2024-38370 · nộp 15/08/2024
Chủ đơn: Shenzhen NTL Technology Co., Ltd
RovokoĐơn VN-4-2024-38369 · nộp 15/08/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIGO
simson ELECTRICĐơn VN-4-2024-38366 · nộp 15/08/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐIỆN SIMSON VIỆT NAM
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-38326 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0602577-000
Chủ đơn: WILLAS ELECTRONIC CORP.
WĐơn VN-4-2024-38325 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0597348-000
Chủ đơn: WILLAS ELECTRONIC CORP.
CASTILLOĐơn VN-4-2024-38313 · nộp 15/08/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần Castillo
A ALURICH ALUMINIUM SYSTEMSĐơn VN-4-2024-38309 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0594721-000
Chủ đơn: Nguyễn Hùng Mạnh
EVFinanceĐơn VN-4-2024-38246 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0586604-000
Chủ đơn: CÔNG TY TÀI CHÍNH TỔNG HỢP CỔ PHẦN ĐIỆN LỰC
EVFĐơn VN-4-2024-38245 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0586603-000
Chủ đơn: CÔNG TY TÀI CHÍNH TỔNG HỢP CỔ PHẦN ĐIỆN LỰC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-38210 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0630205-000
Chủ đơn: Guangdong Shuowei Technology Co., Ltd
BOSSERĐơn VN-4-2024-38199 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0590312-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Lê Hoàng
czcĐơn VN-4-2024-38195 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0602575-000
Chủ đơn: Shenzhen Jujiang Electronic Technology Co., Ltd
FGKGĐơn VN-4-2024-38192 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0617962-000
Chủ đơn: Li Guojun
TOPIK MABĐơn VN-4-2024-38189 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0602574-000
Chủ đơn: Appmedia Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-38134 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0601341-000
Chủ đơn: Dongguan Keqiang Intelligent Technology Co., Ltd.
iFINGERĐơn VN-4-2024-38108 · nộp 14/08/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tinh Hoa Việt
KOCON CONTACT LENSĐơn VN-4-2024-38106 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0593372-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hanmi Swiss Optical Vina
COCON CONTACT LENSĐơn VN-4-2024-38105 · nộp 14/08/2024 · văn bằng 4-0593371-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hanmi Swiss Optical Vina
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.