DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 416/2.364

  1. Mẫu nhãn Dienmern
    Dienmern

    Đơn VN-4-2024-53795 · nộp 07/11/2024 · văn bằng 4-0617398-000
    Chủ đơn: Hoàng Chung Học

  2. Mẫu nhãn HOWESION
    HOWESION

    Đơn VN-4-2024-53759 · nộp 06/11/2024 · văn bằng 4-0629856-000
    Chủ đơn: Shenzhen Qiliuba Electronics Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn JL-TITAN
    JL-TITAN

    Đơn VN-4-2024-53737 · nộp 06/11/2024 · văn bằng 4-0635009-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn 2H

  4. Mẫu nhãn TERADA
    TERADA

    Đơn VN-4-2024-53707 · nộp 06/11/2024
    Chủ đơn: Terada Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn AIScaler
    AIScaler

    Đơn VN-4-2024-53685 · nộp 06/11/2024 · văn bằng 4-0612623-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần VinBrain

  6. Mẫu nhãn PLAXIS
    PLAXIS

    Đơn VN-4-2024-53576 · nộp 06/11/2024 · văn bằng 4-0604253-000
    Chủ đơn: Nguyễn Minh Hiếu

  7. Mẫu nhãn EMTRAC
    EMTRAC

    Đơn VN-4-2024-53574 · nộp 06/11/2024 · văn bằng 4-0604251-000
    Chủ đơn: Nguyễn Bảo Trung

  8. Mẫu nhãn LiBAi
    LiBAi

    Đơn VN-4-2024-53573 · nộp 06/11/2024
    Chủ đơn: AMERICAN DRFLASH INC

  9. Mẫu nhãn ACEVERY
    ACEVERY

    Đơn VN-4-2024-53534 · nộp 05/11/2024 · văn bằng 4-0609960-000
    Chủ đơn: Shenzhen Kangchengtai Industrial Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn ANPOW
    ANPOW

    Đơn VN-4-2024-53529 · nộp 05/11/2024 · văn bằng 4-0600845-000
    Chủ đơn: ĐÀO MINH PHỤNG

  11. Mẫu nhãn redcoast
    redcoast

    Đơn VN-4-2024-53516 · nộp 05/11/2024 · văn bằng 4-0606530-000
    Chủ đơn: SICHUAN RED COAST BASE INTELLIGENT TECHNOLOGY LTD

  12. Mẫu nhãn KASEINKASE
    KASEINKASE

    Đơn VN-4-2024-53507 · nộp 05/11/2024 · văn bằng 4-0604243-000
    Chủ đơn: Guang Zhou Tycenn Company Ltd

  13. Mẫu nhãn ANMIKI
    ANMIKI

    Đơn VN-4-2024-53505 · nộp 05/11/2024 · văn bằng 4-0604242-000
    Chủ đơn: Guang Zhou Tycenn Company Ltd

  14. Mẫu nhãn COEN PLUS
    COEN PLUS

    Đơn VN-4-2024-53470 · nộp 05/11/2024 · văn bằng 4-0600856-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VIỆT NAM CENTER POWER TECH

  15. Mẫu nhãn TECHORSE
    TECHORSE

    Đơn VN-4-2024-53469 · nộp 05/11/2024 · văn bằng 4-0600857-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VIỆT NAM CENTER POWER TECH

  16. Mẫu nhãn CHAM MO
    CHAM MO

    Đơn VN-4-2024-53372 · nộp 05/11/2024 · văn bằng 4-0605111-000
    Chủ đơn: Nguyễn Bảo Ngọc

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.