Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 408/2.364
ZODIĐơn VN-4-2024-56679 · nộp 22/11/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ZODI CORP
MASTERCARD WORLD LEGENDĐơn VN-4-2024-56661 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0608419-000
Chủ đơn: Mastercard International Incorporated
CHICOLORĐơn VN-4-2024-56658 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0599651-000
Chủ đơn: Innovision Optical CO., LTD.
KARACONCHICĐơn VN-4-2024-56657 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0599652-000
Chủ đơn: Innovision Optical CO., LTD.
VIR ALĐơn VN-4-2024-56656 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0608418-000
Chủ đơn: INNOVISION OPTICAL CO., LTD.
GStation SuiteĐơn VN-4-2024-56655 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0593509-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN BKLYTICS
GSpadĐơn VN-4-2024-56654 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0599653-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN BKLYTICS
GSIRĐơn VN-4-2024-56653 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0599654-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN BKLYTICS
CARE Pure bearth Pure lifeĐơn VN-4-2024-56652 · nộp 22/11/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN HGVN
ABCHiĐơn VN-4-2024-56597 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0608416-000
Chủ đơn: Dongguan Meipinhui Technology Co., Ltd.
YUAIRĐơn VN-4-2024-56595 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0608414-000
Chủ đơn: Genxian, Shen
feather [yu: lông vũ]Đơn VN-4-2024-56594 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0608413-000
Chủ đơn: Genxian, Shen
YELLOW ROSEĐơn VN-4-2024-56570 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0608405-000
Chủ đơn: Kendra Scott
CISCO NEXUS HYPERFABRICĐơn VN-4-2024-56566 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0648310-000
Chủ đơn: Cisco Technology, Inc.
TRIOTABĐơn VN-4-2024-56512 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0617502-000
Chủ đơn: Trần Thị Mai
TEKIRO RYUĐơn VN-4-2024-56503 · nộp 22/11/2024
Chủ đơn: OSCAR ANDREW SUTJIADI
RYUĐơn VN-4-2024-56501 · nộp 22/11/2024
Chủ đơn: OSCAR ANDREW SUTJIADI
TEKIROĐơn VN-4-2024-56500 · nộp 22/11/2024
Chủ đơn: OSCAR ANDREW SUTJIADI
ZOOMĐơn VN-4-2024-56498 · nộp 22/11/2024
Chủ đơn: Wang Ning
KNEWBOTSĐơn VN-4-2024-56482 · nộp 21/11/2024 · văn bằng 4-0620339-000
Chủ đơn: Hangzhou Knewbots Technology Co., Ltd.
XinyaĐơn VN-4-2024-56462 · nộp 21/11/2024 · văn bằng 4-0607292-000
Chủ đơn: XINYA ELECTRONIC CO., LTD.
carabcĐơn VN-4-2024-56442 · nộp 21/11/2024 · văn bằng 4-0604451-000
Chủ đơn: Shenzhen Huawei Electronics Co., Ltd.
EKPARTSĐơn VN-4-2024-56433 · nộp 21/11/2024 · văn bằng 4-0605818-000
Chủ đơn: Shenzhen Shidian Technology Co., Ltd.

TytantestĐơn VN-4-2024-56415 · nộp 21/11/2024 · văn bằng 4-0612670-000
Chủ đơn: Chengdu Tytantest Technology Co., Ltd.
MERNE MĐơn VN-4-2024-56384 · nộp 21/11/2024 · văn bằng 4-0599674-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THỜI TRANG MERNE
DIXONĐơn VN-4-2024-56366 · nộp 21/11/2024 · văn bằng 4-0612666-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Calen
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
