Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 374/2.364
viettel TVĐơn VN-4-2025-04806 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0647443-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội
viettel TVĐơn VN-4-2025-04805 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0647442-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội
HSĐV HÀO SÂM ĐẠI VIỆTĐơn VN-4-2025-04804 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0621842-000
Chủ đơn: Nguyễn Hải Minh
SeekArkĐơn VN-4-2025-04798 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0621633-000
Chủ đơn: Hangzhou Xingyi Guanghe Enterprise Management Co., Ltd.
DON’T STOPĐơn VN-4-2025-04796 · nộp 12/02/2025
Chủ đơn: SanDisk LLC
KHÁNH AN TECHNOLOGYĐơn VN-4-2025-04787 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0621844-000
Chủ đơn: VŨ XUÂN THÙY
TLproducerĐơn VN-4-2025-04777 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0617202-000
Chủ đơn: KIỀU TIẾN LINH
Sinh lời Lộc PhátĐơn VN-4-2025-04776 · nộp 12/02/2025
Chủ đơn: NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN LỘC PHÁT VIỆT NAM
LPBank Sinh lời Lộc PhátĐơn VN-4-2025-04775 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0617203-000
Chủ đơn: NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN LỘC PHÁT VIỆT NAM
KINDER GARDENĐơn VN-4-2025-04753 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0646317-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KINDERGARDEN VIỆT NAM
Sheng LiĐơn VN-4-2025-04751 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0620191-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BÁCH THẮNG
FAST-V [dõngfang kẽjì (Yuènán) youxiàn gõngsĩ: Công ty TNHH Công nghệ Phương Đông (Việt Nam)]Đơn VN-4-2025-04725 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0621641-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG ĐÔNG (VIỆT NAM)
CÁNH DIỀU XANH AN LÀNH CHẮP CÁNHĐơn VN-4-2025-04724 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0615810-000
Chủ đơn: Đặng Thị Lan Anh
TTPgĐơn VN-4-2025-04708 · nộp 12/02/2025 · văn bằng 4-0620144-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ công nghệ Phúc Duy Khang
IDIFFĐơn VN-4-2025-04688 · nộp 11/02/2025 · văn bằng 4-0617205-000
Chủ đơn: HMK CORPORATION CO., LTD.
YINCOREEĐơn VN-4-2025-04679 · nộp 11/02/2025 · văn bằng 4-0610468-000
Chủ đơn: J AND J TECHNOLOGY CO., LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-04673 · nộp 11/02/2025 · văn bằng 4-0624371-000
Chủ đơn: ABILITY ENTERPRISE CO., LTD.
DEMINĐơn VN-4-2025-04668 · nộp 11/02/2025 · văn bằng 4-0615206-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN CƯỜNG THỊNH
EEMDAĐơn VN-4-2025-04558 · nộp 11/02/2025 · văn bằng 4-0617258-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ MÁY BIẾN THẾ ĐÔNG ANH
TĐHĐơn VN-4-2025-04531 · nộp 11/02/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TĐH VIỆT NAM
JOMAAĐơn VN-4-2025-04495 · nộp 10/02/2025
Chủ đơn: SHENZHEN DUOYUAN HE TECHNOLOGY CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2025-04483 · nộp 10/02/2025 · văn bằng 4-0617242-000
Chủ đơn: Shenzhen Ouni Technology Co., Ltd.
ONIKUMA SKULLĐơn VN-4-2025-04482 · nộp 10/02/2025 · văn bằng 4-0617243-000
Chủ đơn: Shenzhen Ouni Technology Co., Ltd.
TelkomselĐơn VN-4-2025-04476 · nộp 10/02/2025
Chủ đơn: PT Telekomunikasi Selular
TelkomselĐơn VN-4-2025-04475 · nộp 10/02/2025 · văn bằng 4-0614638-000
Chủ đơn: PT Telekomunikasi Selular
bencoĐơn VN-4-2025-04458 · nộp 10/02/2025 · văn bằng 4-0609707-000
Chủ đơn: INONE Technology (Shandong) Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

