DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 344/2.364

  1. Mẫu nhãn uuoy
    uuoy

    Đơn VN-4-2025-15647 · nộp 14/04/2025 · văn bằng 4-0629883-000
    Chủ đơn: CHEN XIAOKUN

  2. Mẫu nhãn W WOLDONE
    W WOLDONE

    Đơn VN-4-2025-15604 · nộp 14/04/2025 · văn bằng 4-0635748-000
    Chủ đơn: Shenzhen Huayutong Trading Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn GHive
    GHive

    Đơn VN-4-2025-15601 · nộp 14/04/2025 · văn bằng 4-0630762-000
    Chủ đơn: Shenzhen Gehang Technology Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn Mkela EYEWEAR
    Mkela EYEWEAR

    Đơn VN-4-2025-15518 · nộp 14/04/2025 · văn bằng 4-0618378-000
    Chủ đơn: Vũ Minh Đoan

  5. Mẫu nhãn AANENERGY
    AANENERGY

    Đơn VN-4-2025-15458 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0630392-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH tập đoàn năng lượng AAN

  6. Mẫu nhãn VI AIDiag
    VI AIDiag

    Đơn VN-4-2025-15452 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0618372-000
    Chủ đơn: Midea Group Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn Kỷ Nguyên Băng Hà: 3Q
    Kỷ Nguyên Băng Hà: 3Q

    Đơn VN-4-2025-15448 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0628512-000
    Chủ đơn: EVISTA PTE. LTD.

  8. Mẫu nhãn UGREEN
    UGREEN

    Đơn VN-4-2025-15447 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0628513-000
    Chủ đơn: UGREEN GROUP LIMITED

  9. Mẫu nhãn T- combine
    T- combine

    Đơn VN-4-2025-15442 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0614558-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & CÔNG NGHỆ HNT

  10. Mẫu nhãn Zkong
    Zkong

    Đơn VN-4-2025-15416 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0614561-000
    Chủ đơn: Hangzhou Zkong Networks Co., Ltd

  11. Mẫu nhãn gabu
    gabu

    Đơn VN-4-2025-15404 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0614562-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HAPIX

  12. Mẫu nhãn QDJ
    QDJ

    Đơn VN-4-2025-15394 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0614563-000
    Chủ đơn: LÊ ANH TRUNG

  13. Mẫu nhãn ATES Trungtamthietbicodien.com
    ATES Trungtamthietbicodien.com

    Đơn VN-4-2025-15334 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0610688-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH ATES

  14. Mẫu nhãn Mosasa
    Mosasa

    Đơn VN-4-2025-15321 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0635759-000
    Chủ đơn: Smart Devil Technology CO.,Ltd

  15. Mẫu nhãn AIZR
    AIZR

    Đơn VN-4-2025-15319 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0630368-000
    Chủ đơn: Su Ting

  16. Mẫu nhãn CKRUIXIN
    CKRUIXIN

    Đơn VN-4-2025-15314 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0630363-000
    Chủ đơn: Chen Kun

  17. Mẫu nhãn WTW WEIGHT THE WORLD
    WTW WEIGHT THE WORLD

    Đơn VN-4-2025-15303 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0626004-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Đáng

  18. Mẫu nhãn techios
    techios

    Đơn VN-4-2025-15267 · nộp 11/04/2025
    Chủ đơn: Cao Anh Lai

  19. Mẫu nhãn S Care S.care
    S Care S.care

    Đơn VN-4-2025-15252 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0630353-000
    Chủ đơn: Văn Anh Đức

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.