DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 335/2.364

  1. Mẫu nhãn SINBO
    SINBO

    Đơn VN-4-2025-18930 · nộp 29/04/2025 · văn bằng 4-0634986-000
    Chủ đơn: SINBO PRECISION INDUSTRY (H . K .) CO., LIMITED

  2. Mẫu nhãn Kakao [ka-ka-o]
    Kakao [ka-ka-o]

    Đơn VN-4-2025-18929 · nộp 29/04/2025 · văn bằng 4-0637376-000
    Chủ đơn: Kakao Corp.

  3. Mẫu nhãn Q QD-OLED vivified by Samsung Display
    Q QD-OLED vivified by Samsung Display

    Đơn VN-4-2025-18903 · nộp 29/04/2025 · văn bằng 4-0624931-000
    Chủ đơn: Samsung Electronics Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn G
    G

    Đơn VN-4-2025-18892 · nộp 29/04/2025 · văn bằng 4-0629425-000
    Chủ đơn: Shenzhen Intellirocks Tech. Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn V HCK
    V HCK

    Đơn VN-4-2025-18839 · nộp 29/04/2025 · văn bằng 4-0629441-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH INNOVATEK Việt Nam

  6. Mẫu nhãn SBD
    SBD

    Đơn VN-4-2025-18837 · nộp 29/04/2025 · văn bằng 4-0629442-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ XNK Huy Hoàng

  7. Mẫu nhãn HOME CHECK
    HOME CHECK

    Đơn VN-4-2025-18786 · nộp 29/04/2025 · văn bằng 4-0629447-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Home Check

  8. Mẫu nhãn AI X Kabe X
    AI X Kabe X

    Đơn VN-4-2025-18729 · nộp 29/04/2025 · văn bằng 4-0629457-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Kabe

  9. Mẫu nhãn VAURAGON
    VAURAGON

    Đơn VN-4-2025-18603 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0622447-000
    Chủ đơn: NGUYỄN THẾ TRUNG

  10. Mẫu nhãn TOYO STAGE
    TOYO STAGE

    Đơn VN-4-2025-18588 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0630466-000
    Chủ đơn: Tianjin Kunda Lifting Equipment Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn Techfine
    Techfine

    Đơn VN-4-2025-18541 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0629478-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BÁCH ANH GROUP

  12. Mẫu nhãn MYWLK
    MYWLK

    Đơn VN-4-2025-18494 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0630329-000
    Chủ đơn: I-DESIGN TECHNOLOGY CO., LTD

  13. Mẫu nhãn XINAN
    XINAN

    Đơn VN-4-2025-18441 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0635467-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TOÀN CẦU MEGAX

  14. Mẫu nhãn APOL
    APOL

    Đơn VN-4-2025-18435 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0637471-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trung Hải

  15. Mẫu nhãn izzto
    izzto

    Đơn VN-4-2025-18431 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0624960-000
    Chủ đơn: Shenzhen Gizmo Innovation Electronic Co., Ltd

  16. Mẫu nhãn CARILEX
    CARILEX

    Đơn VN-4-2025-18410 · nộp 28/04/2025 · văn bằng 4-0630776-000
    Chủ đơn: CARILEX MEDICAL, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.