Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.358/2.364
Thăng Long AĐơn VN-4-1990-02477 · nộp 10/09/1990 · văn bằng 4-0002353-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thăng Long A(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại cân Thăng Long
SAYOTAĐơn VN-4-1990-02471 · nộp 10/09/1990 · văn bằng 4-0002490-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thành Công
SH Sóng HồngĐơn VN-4-1990-02413 · nộp 27/08/1990 · văn bằng 4-0002241-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đại Sóng Hồng, Tổ Hợp Sóng Hồng(VN), Cơ Sở Sóng Hồng(VN)
SUTUDOĐơn VN-4-1990-02399 · nộp 25/08/1990 · văn bằng 4-0001855-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thời Đại(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Thời Đại, Công ty TNHH Sản Xuất Điện- Điện Tử Thời Đại(VN)
Viễn ThôngĐơn VN-4-1990-02345 · nộp 17/08/1990 · văn bằng 4-0001765-000
Chủ đơn: Cơ Sở Viễn Thông
ĐồngKhởiĐơn VN-4-1990-02316 · nộp 13/08/1990 · văn bằng 4-0002277-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đồng KHởi
VSĐơn VN-4-1990-02284 · nộp 06/08/1990 · văn bằng 4-0002297-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vĩnh Sanh
DHĐơn VN-4-1990-02272 · nộp 06/08/1990 · văn bằng 4-0002195-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đại Hưng
ELEVONICĐơn VN-4-1990-02249 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0002120-000
Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY(US), OTIS ELEVATOR COMPANY
LOGIXĐơn VN-4-1990-02247 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0002140-000
Chủ đơn: LUCKY-GOLDSTAR INTERNATIONAL CORP.(KR), LG INTERNATIONAL CORP
DLĐơn VN-4-1990-02244 · nộp 27/07/1990 · văn bằng 4-0001710-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Điện-nước-lắp máy Hải Phòng
LAVINAĐơn VN-4-1990-02242 · nộp 26/07/1990 · văn bằng 4-0002139-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Tia Chớp
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02225 · nộp 24/07/1990 · văn bằng 4-0001767-000
Chủ đơn: TELEVISION BROADCASTS LIMITED, TELEVISION BROADCASTS LTD(HK)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-02188 · nộp 18/07/1990 · văn bằng 4-0002134-000
Chủ đơn: ZTONG YEE INDUSTRIAL CO., LTD
PresidentĐơn VN-4-1990-02187 · nộp 18/07/1990 · văn bằng 4-0002133-000
Chủ đơn: Ztong yee industrial Co.,
ZTONG YEEĐơn VN-4-1990-02186 · nộp 18/07/1990 · văn bằng 4-0002132-000
Chủ đơn: ZTONG YEE INDUSTRIALCO., LTD
TONG LIĐơn VN-4-1990-02185 · nộp 18/07/1990 · văn bằng 4-0002131-000
Chủ đơn: ZTONG YEE INDUSTRIALCO., LTD
TONG LEEĐơn VN-4-1990-02184 · nộp 18/07/1990 · văn bằng 4-0002130-000
Chủ đơn: ZTONG YEE INDUSTRIALCO., LTD
Minh Tâm MTĐơn VN-4-1990-02146 · nộp 13/07/1990 · văn bằng 4-0002070-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dây và cáp điện Minh Tâm, Cơ Sở Minh Tâm(VN), Doanh nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Thương Mại Minh Tâm.(VN), Cơ sở Minh Tâm(VN)
Nhật Minh NEWBAC NNĐơn VN-4-1990-02144 · nộp 13/07/1990 · văn bằng 4-0002069-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nhật Minh
AURORAĐơn VN-4-1990-02168 · nộp 10/07/1990 · văn bằng 4-0003697-000
Chủ đơn: AURORA CORPORATION
STARSĐơn VN-4-1990-02052 · nộp 21/06/1990 · văn bằng 4-0001832-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Pin 22-12
WE SONGSĐơn VN-4-1990-01897 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001769-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-01896 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001816-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
HUMAN SONG NETWORKĐơn VN-4-1990-01895 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001815-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
EDIT-A-VISIONĐơn VN-4-1990-01894 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001814-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
DKSINGALONGĐơn VN-4-1990-01893 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001813-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
DKKARAOKEĐơn VN-4-1990-01892 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001812-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
DKĐơn VN-4-1990-01891 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001811-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
BIG ECHOĐơn VN-4-1990-01890 · nộp 12/04/1990 · văn bằng 4-0001810-000
Chủ đơn: DAIICHI KOSHO CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.