DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.301/2.364

  1. Mẫu nhãn CROUSE-HINDS
    CROUSE-HINDS

    Đơn VN-4-1995-25903 · nộp 10/11/1995 · văn bằng 4-0021854-000
    Chủ đơn: COOPER INDUSTRIES, LLC

  2. Mẫu nhãn TIME POWER
    TIME POWER

    Đơn VN-4-1995-25893 · nộp 10/11/1995 · văn bằng 4-0021836-000
    Chủ đơn: Union Business Machines Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn RISHO
    RISHO

    Đơn VN-4-1995-25874 · nộp 09/11/1995 · văn bằng 4-0022035-000
    Chủ đơn: Risho Kogyo Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn TOM LEE MUSIC
    TOM LEE MUSIC

    Đơn VN-4-1995-25855 · nộp 09/11/1995 · văn bằng 4-0021812-000
    Chủ đơn: Tom Lee Music Co Ltd.

  5. Mẫu nhãn KOMAT'SU
    KOMAT'SU

    Đơn VN-4-1995-25847 · nộp 08/11/1995 · văn bằng 4-0022895-000
    Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Komatsu Seisakusho (Komatsu Ltd.)

  6. Mẫu nhãn NEWSTAR
    NEWSTAR

    Đơn VN-4-1995-25803 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0022120-000
    Chủ đơn: Golden Profit Limited

  7. Mẫu nhãn SOLA UTMC
    SOLA UTMC

    Đơn VN-4-1995-25797 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0021773-000
    Chủ đơn: Sola International Inc.

  8. Mẫu nhãn S
    S

    Đơn VN-4-1995-25796 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0021772-000
    Chủ đơn: Sola International Inc.

  9. Mẫu nhãn SOLA
    SOLA

    Đơn VN-4-1995-25795 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0021771-000
    Chủ đơn: Sola International Inc.

  10. Mẫu nhãn TAM TINH
    TAM TINH

    Đơn VN-4-1995-25793 · nộp 04/11/1995 · văn bằng 4-0029511-000
    Chủ đơn: Cơ sở Electronz

  11. Mẫu nhãn POST-IT
    POST-IT

    Đơn VN-4-1995-25710 · nộp 02/11/1995 · văn bằng 4-0021727-000
    Chủ đơn: 3M COMPANY, Minnesota Mining And Manufacturing Company(US)

  12. Mẫu nhãn TEAMWARE
    TEAMWARE

    Đơn VN-4-1995-25699 · nộp 02/11/1995 · văn bằng 4-0022346-000
    Chủ đơn: International Computers Limited

  13. Mẫu nhãn TEAMOPFFICE
    TEAMOPFFICE

    Đơn VN-4-1995-25698 · nộp 02/11/1995 · văn bằng 4-0022345-000
    Chủ đơn: International Computers Limited

  14. Mẫu nhãn BRAIN TECH
    BRAIN TECH

    Đơn VN-4-1995-25642 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0021608-000
    Chủ đơn: Fuji Xerox Kabushiki Kaisha (Fuji Xerox Co.,Ltd.)

  15. Mẫu nhãn DOCUSTATION
    DOCUSTATION

    Đơn VN-4-1995-25641 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0021607-000
    Chủ đơn: Fuji Xerox Kabushiki Kaisha (Fuji Xerox Co.,Ltd.)

  16. Mẫu nhãn CAMSCO
    CAMSCO

    Đơn VN-4-1995-25635 · nộp 28/10/1995 · văn bằng 4-0021650-000
    Chủ đơn: CAMSCO ELECTRIC CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.