DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.297/2.364

  1. Mẫu nhãn Sao Đạt
    Sao Đạt

    Đơn VN-4-1996-27630 · nộp 06/03/1996 · văn bằng 4-0027515-000
    Chủ đơn: Cơ sở Sao Đạt

  2. Mẫu nhãn COMMAX
    COMMAX

    Đơn VN-4-1996-27621 · nộp 06/03/1996 · văn bằng 4-0023233-000
    Chủ đơn: COMMAX CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn ABN ASIA BUSINESS NEWS
    ABN ASIA BUSINESS NEWS

    Đơn VN-4-1996-27617 · nộp 05/03/1996 · văn bằng 4-0024093-000
    Chủ đơn: ASIA BUSINESS NEWS (S) PTE. LTD.

  4. Mẫu nhãn ABN
    ABN

    Đơn VN-4-1995-27618 · nộp 05/03/1996 · văn bằng 4-0024695-000
    Chủ đơn: ASIA BUSINESS NEWS (S) PTE. LTD.

  5. Mẫu nhãn ULTRASPARC DRIVEN
    ULTRASPARC DRIVEN

    Đơn VN-4-1996-27583 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023223-000
    Chủ đơn: sparc international, inc.(US), SPARC International, Inc.

  6. Mẫu nhãn ULTRASPARC
    ULTRASPARC

    Đơn VN-4-1996-27582 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023222-000
    Chủ đơn: sparc international, inc.(US), SPARC International, Inc.

  7. Mẫu nhãn VN-4-1996-27541
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-27541 · nộp 29/02/1996 · văn bằng 4-0023190-000
    Chủ đơn: adi corporation

  8. Mẫu nhãn ADI
    ADI

    Đơn VN-4-1996-27540 · nộp 29/02/1996 · văn bằng 4-0023189-000
    Chủ đơn: adi corporation

  9. Mẫu nhãn TRIS
    TRIS

    Đơn VN-4-1996-27527 · nộp 28/02/1996 · văn bằng 4-0069326-000
    Chủ đơn: Tris Kabushiki Kaisha (Tris Inc.)

  10. Mẫu nhãn THE MAC ZONE
    THE MAC ZONE

    Đơn VN-4-1996-27498 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023154-000
    Chủ đơn: Multiple Zones International, Inc.

  11. Mẫu nhãn THE PC ZONE
    THE PC ZONE

    Đơn VN-4-1996-27497 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023153-000
    Chủ đơn: Multiple Zones International, Inc.

  12. Mẫu nhãn TIMESAVE TS
    TIMESAVE TS

    Đơn VN-4-1996-27453 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0022956-000
    Chủ đơn: Taishan commerce trade association co., ltd.

  13. Mẫu nhãn BULLETS
    BULLETS

    Đơn VN-4-1996-27450 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0022953-000
    Chủ đơn: Nba Properties, Inc.

  14. Mẫu nhãn GRIZZLIE
    GRIZZLIE

    Đơn VN-4-1996-27449 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0022952-000
    Chủ đơn: Nba Properties, Inc.

  15. Mẫu nhãn RAPTORS
    RAPTORS

    Đơn VN-4-1996-27448 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023139-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  16. Mẫu nhãn SAN ANTONIO SPURS
    SAN ANTONIO SPURS

    Đơn VN-4-1996-27447 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023138-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  17. Mẫu nhãn BLAZERS
    BLAZERS

    Đơn VN-4-1996-27445 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023136-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  18. Mẫu nhãn PHOENIX SUNS
    PHOENIX SUNS

    Đơn VN-4-1996-27444 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023135-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  19. Mẫu nhãn 76 ERS
    76 ERS

    Đơn VN-4-1996-27443 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023134-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  20. Mẫu nhãn MAGIC
    MAGIC

    Đơn VN-4-1996-27442 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023133-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  21. Mẫu nhãn NETS
    NETS

    Đơn VN-4-1996-27441 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023132-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  22. Mẫu nhãn MILWAUKEE BUCKS
    MILWAUKEE BUCKS

    Đơn VN-4-1996-27440 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023131-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  23. Mẫu nhãn MIAMI HEAT
    MIAMI HEAT

    Đơn VN-4-1996-27439 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023130-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  24. Mẫu nhãn LOS ANGELES LAKERS
    LOS ANGELES LAKERS

    Đơn VN-4-1996-27438 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023129-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  25. Mẫu nhãn LOS ANGELES CLIPPERS
    LOS ANGELES CLIPPERS

    Đơn VN-4-1996-27437 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023128-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  26. Mẫu nhãn NEW YORK KNICKS
    NEW YORK KNICKS

    Đơn VN-4-1996-27436 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023127-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  27. Mẫu nhãn P PACERS
    P PACERS

    Đơn VN-4-1996-27435 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023126-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

  28. Mẫu nhãn GOLDEN STATE WARRIORS
    GOLDEN STATE WARRIORS

    Đơn VN-4-1996-27434 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023125-000
    Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.