Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.362/2.364
U drĐơn VN-4-2017-36749 · nộp 08/11/2017 · văn bằng 4-0368499-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp y tế thông minh Ecomedic
PWM POWER MAINĐơn VN-4-2017-36718 · nộp 08/11/2017 · văn bằng 4-0358273-000
Chủ đơn: Võ Đành
cinnamorollĐơn VN-4-2017-36676 · nộp 07/11/2017 · văn bằng 4-0347904-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
POMPOMPURINĐơn VN-4-2017-36637 · nộp 07/11/2017 · văn bằng 4-0361491-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
JARVISĐơn VN-4-2017-36628 · nộp 07/11/2017
Chủ đơn: SHENZHEN ALADDIN ELECTRONICS CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2017-36626 · nộp 07/11/2017 · văn bằng 4-0346607-000
Chủ đơn: TikTok Ltd.
ViTOSA Năng lượng cho Thịnh vượngĐơn VN-4-2017-36606 · nộp 07/11/2017 · văn bằng 4-0445668-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VITOSA Việt Nam
G G I LĐơn VN-4-2017-36481 · nộp 06/11/2017 · văn bằng 4-0376617-000
Chủ đơn: Lê Thanh Trúc
MAKE THINGS COME ALIVEĐơn VN-4-2017-36449 · nộp 06/11/2017
Chủ đơn: Alibaba Group Holding Limited
BAD BADTZ-MARUĐơn VN-4-2017-36443 · nộp 06/11/2017 · văn bằng 4-0352713-000
Chủ đơn: Sanrio Company, Ltd.
Mnet Asian Music Awards MAMAĐơn VN-4-2017-36437 · nộp 06/11/2017 · văn bằng 4-0347798-000
Chủ đơn: CJ ENM CO., LTD., CJ E&M Corporation(KR)
1 FIRST SCENEĐơn VN-4-2017-36435 · nộp 06/11/2017 · văn bằng 4-0348725-000
Chủ đơn: SHENZHEN ALADDIN ELECTRONICS CO., LTD
NEXNOVOĐơn VN-4-2017-36407 · nộp 06/11/2017 · văn bằng 4-0354069-000
Chủ đơn: SHENZHEN NEXNOVO TECHNOLOGY CO., LTD
ZUCOORĐơn VN-4-2017-36378 · nộp 06/11/2017 · văn bằng 4-0346056-000
Chủ đơn: SHENZHEN DIANYING TECHNOLOGY CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2017-36350 · nộp 06/11/2017 · văn bằng 4-0347439-000
Chủ đơn: Bytedance Ltd.
HYPSTARĐơn VN-4-2017-36349 · nộp 06/11/2017 · văn bằng 4-0347260-000
Chủ đơn: Bytedance Ltd.
PARTYKINGĐơn VN-4-2017-36327 · nộp 06/11/2017 · văn bằng 4-0351452-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Thông
DE BUSDUCTĐơn VN-4-2017-36303 · nộp 03/11/2017
Chủ đơn: Lau Jau Yuh (Dynamic Electrical SDN BHD)
ttdĐơn VN-4-2017-36271 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0366298-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bao bì Thịnh Thành Đạt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2017-36270 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0377153-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bao bì Thịnh Thành Đạt
vietrackĐơn VN-4-2017-36255 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0354067-000
Chủ đơn: Lê Thanh Tùng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2017-36248 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0347694-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
Original UseĐơn VN-4-2017-36235 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0370089-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
ORIGINAL USEĐơn VN-4-2017-36231 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0364686-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
ORIGINAL USEĐơn VN-4-2017-36229 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0364688-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
ALIOSĐơn VN-4-2017-36214 · nộp 03/11/2017
Chủ đơn: ALIBABA INNOVATION PRIVATE LIMITED
salzerĐơn VN-4-2017-36208 · nộp 03/11/2017
Chủ đơn: YUEQING LEYI ELECTRIC CO., LTD.
HDACĐơn VN-4-2017-36207 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0346608-000
Chủ đơn: CHUNG, Daesun
a2 StoreĐơn VN-4-2017-36186 · nộp 03/11/2017 · văn bằng 4-0347602-000
Chủ đơn: The a2 Milk Company Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.