Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.349/2.364
CISCO KINETICĐơn VN-4-2017-42872 · nộp 22/12/2017 · văn bằng 4-0350819-000
Chủ đơn: Cisco Technology, Inc.
VietKĐơn VN-4-2017-42858 · nộp 22/12/2017 · văn bằng 4-0385482-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện tử Hồ Gươm
CRFĐơn VN-4-2017-42794 · nộp 21/12/2017 · văn bằng 4-0365294-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Việt Mỹ
JBJĐơn VN-4-2017-42793 · nộp 21/12/2017 · văn bằng 4-0351356-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Việt Mỹ
JANGGUARĐơn VN-4-2017-42792 · nộp 21/12/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Việt Mỹ
JANGGUAĐơn VN-4-2017-42791 · nộp 21/12/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Việt Mỹ
VUPHONGSOLARĐơn VN-4-2017-42762 · nộp 21/12/2017 · văn bằng 4-0356323-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vũ Phong ENERGY GROUP
CAESUNĐơn VN-4-2017-42761 · nộp 21/12/2017 · văn bằng 4-0356324-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện mặt trời SOLARV
TEEHOĐơn VN-4-2017-42759 · nộp 21/12/2017 · văn bằng 4-0352793-000
Chủ đơn: Nguyễn Trung Thành
JAKERLONG JĐơn VN-4-2017-42643 · nộp 20/12/2017 · văn bằng 4-0348568-000
Chủ đơn: Công ty TNHH JAKERLONG
giftpop gift popĐơn VN-4-2017-42638 · nộp 20/12/2017 · văn bằng 4-0351891-000
Chủ đơn: Công ty TNHH M12 Plus, M12 Inc.(KR)
giftpop gift popĐơn VN-4-2017-42637 · nộp 20/12/2017 · văn bằng 4-0351892-000
Chủ đơn: Công ty TNHH M12 Plus, M12 Inc.(KR)
ISEQĐơn VN-4-2017-42628 · nộp 20/12/2017 · văn bằng 4-0358233-000
Chủ đơn: Illumina, Inc.
myFLYGOĐơn VN-4-2017-42609 · nộp 20/12/2017 · văn bằng 4-0348575-000
Chủ đơn: PUTIAN FLYGO TRADE CO., LTD.
GRIDYĐơn VN-4-2017-42586 · nộp 20/12/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH ứng dụng công nghệ Gridy Việt Nam
KOBAYASHIĐơn VN-4-2020-24133 · nộp 19/12/2017 · văn bằng 4-0378077-000
Chủ đơn: Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd.
AUTOTECĐơn VN-4-2017-42438 · nộp 19/12/2017
Chủ đơn: Công ty cổ phần Autotec Quốc Tế
GREAT . VEHICLE [da bai niu che]Đơn VN-4-2017-42409 · nộp 19/12/2017 · văn bằng 4-0350807-000
Chủ đơn: Shenzhen Great Vehicle Culture Technology Co., Ltd.
SAMURAIĐơn VN-4-2017-42342 · nộp 19/12/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn thương mại dịch vụ Gia Gia
LIVOLOĐơn VN-4-2017-42320 · nộp 19/12/2017 · văn bằng 4-0353648-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ARTDNA Việt Nam(VN), Công ty cổ phần ARTDNA - ECOLIFE Việt Nam
MGAĐơn VN-4-2017-42319 · nộp 19/12/2017 · văn bằng 4-0376532-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ARTDNA Việt Nam
LeimoveĐơn VN-4-2017-42318 · nộp 19/12/2017 · văn bằng 4-0353649-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ARTDNA Việt Nam
VISBOĐơn VN-4-2017-42317 · nộp 19/12/2017 · văn bằng 4-0376540-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ARTDNA - ECOLIFE Việt Nam
DTCĐơn VN-4-2017-42309 · nộp 19/12/2017
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ và dịch vụ viễn thông DETECHCOM
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2017-42277 · nộp 19/12/2017 · văn bằng 4-0365568-000
Chủ đơn: Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd.
KOBAYASHIĐơn VN-4-2017-42276 · nộp 19/12/2017 · văn bằng 4-0636626-000
Chủ đơn: Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd.
EARTHFORCEĐơn VN-4-2017-42207 · nộp 18/12/2017 · văn bằng 4-0345368-000
Chủ đơn: DOOSAN BOBCAT NORTH AMERICA, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
