DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.331/2.364

  1. Mẫu nhãn HDR10+
    HDR10+

    Đơn VN-4-2018-05709 · nộp 27/02/2018 · văn bằng 4-0354853-000
    Chủ đơn: HDR10+ Technologies, LLC

  2. Mẫu nhãn UNIFONE
    UNIFONE

    Đơn VN-4-2018-05690 · nộp 27/02/2018 · văn bằng 4-0359587-000
    Chủ đơn: Shenzhen Tulan Technology Co.,Ltd.

  3. Mẫu nhãn gongtian
    gongtian

    Đơn VN-4-2018-05641 · nộp 27/02/2018 · văn bằng 4-0354414-000
    Chủ đơn: SHENZHEN GONGTIAN ELECTRONICS CO., LTD

  4. Mẫu nhãn Sun&Glasses S&G
    Sun&Glasses S&G

    Đơn VN-4-2018-05573 · nộp 26/02/2018 · văn bằng 4-0353668-000
    Chủ đơn: MIN GYU PARK

  5. Mẫu nhãn moonlite
    moonlite

    Đơn VN-4-2018-05572 · nộp 26/02/2018 · văn bằng 4-0353669-000
    Chủ đơn: Moonlite World Inc.

  6. Mẫu nhãn Orientalmotor
    Orientalmotor

    Đơn VN-4-2018-05565 · nộp 26/02/2018 · văn bằng 4-0378687-000
    Chủ đơn: ORIENTAL MOTOR CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn Hồng Châu H&C
    Hồng Châu H&C

    Đơn VN-4-2018-05551 · nộp 26/02/2018 · văn bằng 4-0357054-000
    Chủ đơn: Đỗ Thị Hiền

  8. Mẫu nhãn MEDELA
    MEDELA

    Đơn VN-4-2018-05539 · nộp 26/02/2018 · văn bằng 4-0351725-000
    Chủ đơn: Medela Holding AG

  9. Mẫu nhãn R
    R

    Đơn VN-4-2018-05528 · nộp 26/02/2018 · văn bằng 4-0351864-000
    Chủ đơn: RINGERS TECHNOLOGIES LLC

  10. Mẫu nhãn GivAngel
    GivAngel

    Đơn VN-4-2018-05517 · nộp 26/02/2018 · văn bằng 4-0351722-000
    Chủ đơn: AGV Management Group Limited

  11. Mẫu nhãn TableSolution
    TableSolution

    Đơn VN-4-2018-05510 · nộp 26/02/2018 · văn bằng 4-0358681-000
    Chủ đơn: TableCheck Inc

  12. Mẫu nhãn TableCheck
    TableCheck

    Đơn VN-4-2018-05509 · nộp 26/02/2018 · văn bằng 4-0358668-000
    Chủ đơn: TableCheck Inc

  13. Mẫu nhãn noke
    noke

    Đơn VN-4-2018-05459 · nộp 23/02/2018
    Chủ đơn: Noke, Inc.

  14. Mẫu nhãn FutureGuide
    FutureGuide

    Đơn VN-4-2018-05371 · nộp 22/02/2018 · văn bằng 4-0349595-000
    Chủ đơn: Fujikura Ltd.

  15. Mẫu nhãn HAVELLS H
    HAVELLS H

    Đơn VN-4-2018-05370 · nộp 22/02/2018
    Chủ đơn:

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.