Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.282/2.364

HNLAW & PARTNERS Professional legal servicesĐơn VN-4-2018-27404 · nộp 15/08/2018 · văn bằng 4-0398681-000
Chủ đơn: Công ty luật TNHH 1 thành viên HNLAW & PARTNERS
PartyproĐơn VN-4-2018-27398 · nộp 14/08/2018 · văn bằng 4-0363896-000
Chủ đơn: ZHU Chunlong
GAME OF THRONESĐơn VN-4-2018-27391 · nộp 14/08/2018 · văn bằng 4-0390995-000
Chủ đơn: HOME BOX OFFICE, INC., Home Box Office, Inc.(US)
REGGERE GĐơn VN-4-2018-27375 · nộp 14/08/2018 · văn bằng 4-0367231-000
Chủ đơn: ZHOU, WEIZAI
LA8 GREENĐơn VN-4-2018-27362 · nộp 14/08/2018 · văn bằng 4-0361930-000
Chủ đơn: Foshan Gong Ming Audio Equipment Co., Ltd.
INNOSILICONĐơn VN-4-2018-27361 · nộp 14/08/2018 · văn bằng 4-0377676-000
Chủ đơn: Innosilicon Technology Co., Ltd.
IRĐơn VN-4-2018-27356 · nộp 14/08/2018 · văn bằng 4-0434988-000
Chủ đơn: Ingersoll-Rand Industrial U.S., INC.
BLAZINGTEXTĐơn VN-4-2018-27355 · nộp 14/08/2018 · văn bằng 4-0379540-000
Chủ đơn: Amazon Technologies, Inc.
giitechĐơn VN-4-2018-27343 · nộp 14/08/2018 · văn bằng 4-0371419-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu COOLERPLUS
WEKOMEĐơn VN-4-2018-27339 · nộp 14/08/2018
Chủ đơn: Shenzhen WK Technology Co., Ltd
VmasksĐơn VN-4-2018-27298 · nộp 14/08/2018 · văn bằng 4-0364831-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bảo hộ lao động Việt Nam
HTC - ITC The trusted telecom partnerĐơn VN-4-2018-27282 · nộp 14/08/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần HTC Viễn thông Quốc tế
Phúc GiangĐơn VN-4-2018-27272 · nộp 14/08/2018 · văn bằng 4-0364829-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Giang
PGIĐơn VN-4-2018-27271 · nộp 14/08/2018 · văn bằng 4-0373811-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Giang
FLAMINGO FOREST CITYĐơn VN-4-2018-27262 · nộp 14/08/2018 · văn bằng 4-0549822-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần FLAMINGO HOLDING GROUP
XUAN VINH TECH XVĐơn VN-4-2018-27254 · nộp 14/08/2018 · văn bằng 4-0364825-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Xuân Vinh
MXFUELĐơn VN-4-2018-27226 · nộp 13/08/2018 · văn bằng 4-0363884-000
Chủ đơn: Techtronic Cordless GP
FACEBOOKĐơn VN-4-2018-27222 · nộp 13/08/2018 · văn bằng 4-0368028-000
Chủ đơn: Meta Platforms, Inc.
MX FUELĐơn VN-4-2018-27221 · nộp 13/08/2018 · văn bằng 4-0577507-000
Chủ đơn: Techtronic Cordless GP
DURALASTĐơn VN-4-2018-27213 · nộp 13/08/2018 · văn bằng 4-0366570-000
Chủ đơn: AutoZone Parts, Inc. (a Nevada corporation)
DOQAUSĐơn VN-4-2018-27198 · nộp 13/08/2018 · văn bằng 4-0369308-000
Chủ đơn: Shenzhen Yiboyi Industry Co., Ltd.
Kabi LENSĐơn VN-4-2018-27191 · nộp 13/08/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH 16 Cộng
KittenOSĐơn VN-4-2018-27188 · nộp 13/08/2018 · văn bằng 4-0373607-000
Chủ đơn: Shenzhen Dianmao Technology Company Limited
CodeOsĐơn VN-4-2018-27185 · nộp 13/08/2018 · văn bằng 4-0373604-000
Chủ đơn: Shenzhen Dianmao Technology Company Limited
CODEBOOKĐơn VN-4-2018-27179 · nộp 13/08/2018
Chủ đơn: Shenzhen Dianmao Technology Company Limited
YANKERĐơn VN-4-2018-27171 · nộp 13/08/2018 · văn bằng 4-0530257-000
Chủ đơn: CHINA TOBACCO HUNAN INDUSTRIAL CO., LTD.
CODEOSĐơn VN-4-2018-27163 · nộp 13/08/2018 · văn bằng 4-0373601-000
Chủ đơn: Shenzhen Dianmao Technology Company Limited
dĐơn VN-4-2018-27159 · nộp 13/08/2018 · văn bằng 4-0383708-000
Chủ đơn: XU YONG QIANG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.