Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.220/2.364
KIĐơn VN-4-2019-07982 · nộp 18/03/2019 · văn bằng 4-0391896-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ Nghệ Đức Minh
Tân Chưởng MônĐơn VN-4-2019-07953 · nộp 18/03/2019 · văn bằng 4-0380719-000
Chủ đơn: Beijing Playcrab Technology Inc.
DA ZHANG MEN [DA ZHANG MEN, DA: to lớn, ZHANG: lòng bàn tay, MEN: cửa]Đơn VN-4-2019-07952 · nộp 18/03/2019 · văn bằng 4-0380718-000
Chủ đơn: Beijing Playcrab Technology Inc.
V VINA CASE Case for your styleĐơn VN-4-2019-07951 · nộp 18/03/2019 · văn bằng 4-0390477-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Công nghệ Tân Thịnh
LOKALOOPĐơn VN-4-2019-07946 · nộp 18/03/2019 · văn bằng 4-0385147-000
Chủ đơn: Trang Công Phát
DN DONGNAI PlasticsĐơn VN-4-2019-07943 · nộp 18/03/2019 · văn bằng 4-0493741-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DNP HOLDING
HomeProSec hpsĐơn VN-4-2019-07890 · nộp 15/03/2019 · văn bằng 4-0387508-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhà Công Nghệ
pingoodĐơn VN-4-2019-07840 · nộp 15/03/2019 · văn bằng 4-0384827-000
Chủ đơn: Dongguan Pingu Precision Hardware Co.,Ltd.
STROBOĐơn VN-4-2019-07830 · nộp 15/03/2019
Chủ đơn: ST ENGINEERING LAND SYSTEMS LTD.
STROBOĐơn VN-4-2019-07829 · nộp 15/03/2019
Chủ đơn: ST ENGINEERING LAND SYSTEMS LTD.
Diệu XuyênĐơn VN-4-2019-07784 · nộp 15/03/2019
Chủ đơn: HSU CHIA WEI
King of KingsĐơn VN-4-2019-07776 · nộp 15/03/2019 · văn bằng 4-0387653-000
Chủ đơn: CHENGDU FANTASY MERMAID TECHNOLOGY LIMITED
TL AUDIOĐơn VN-4-2019-07773 · nộp 15/03/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH điện máy Thành Long
Intelligent Performance EnhancerĐơn VN-4-2019-07768 · nộp 15/03/2019
Chủ đơn: Samsung Electronics Co., Ltd.
ep$wfi EARNING PER SHARE WIFI Lợi nhuận trên từng chia sẻĐơn VN-4-2019-07756 · nộp 15/03/2019 · văn bằng 4-0387743-000
Chủ đơn: Huỳnh Khánh Dư
PHIHONGĐơn VN-4-2019-07737 · nộp 15/03/2019 · văn bằng 4-0387649-000
Chủ đơn: PHIHONG TECHNOLOGY CO., LTD.
BIXINĐơn VN-4-2019-07731 · nộp 15/03/2019 · văn bằng 4-0393374-000
Chủ đơn: Shanghai Yitan Network Technology Co., Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-07729 · nộp 15/03/2019
Chủ đơn: Shanghai Yitan Network Technology Co., Ltd
tosotecĐơn VN-4-2019-07719 · nộp 15/03/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH TOSOTEC
tosoĐơn VN-4-2019-07718 · nộp 15/03/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH TOSOTEC
Solar FancyĐơn VN-4-2019-07651 · nộp 15/03/2019 · văn bằng 4-0382766-000
Chủ đơn: Đỗ Thị Thanh Hà
Villa solarĐơn VN-4-2019-07647 · nộp 15/03/2019 · văn bằng 4-0383136-000
Chủ đơn: Đỗ Thị Thanh Hà
DAISUBAĐơn VN-4-2019-07641 · nộp 15/03/2019 · văn bằng 4-0382761-000
Chủ đơn: Vũ Văn Hoan
YASIYOĐơn VN-4-2019-07640 · nộp 15/03/2019 · văn bằng 4-0392349-000
Chủ đơn: Vũ Văn Hoan
KAMTHAIĐơn VN-4-2019-07639 · nộp 15/03/2019 · văn bằng 4-0382915-000
Chủ đơn: Vũ Văn Hoan
ELEXCOREĐơn VN-4-2019-07624 · nộp 15/03/2019 · văn bằng 4-0398487-000
Chủ đơn: DENSO CORPORATION
EAĐơn VN-4-2019-07593 · nộp 14/03/2019 · văn bằng 4-0574788-000
Chủ đơn: Electronic Arts Inc.
EA SPORTSĐơn VN-4-2019-07592 · nộp 14/03/2019 · văn bằng 4-0574787-000
Chủ đơn: Electronic Arts Inc.
MORE THAN MAGICĐơn VN-4-2019-07588 · nộp 14/03/2019 · văn bằng 4-0382053-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
