DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.032/2.364

  1. Mẫu nhãn bTaskee
    bTaskee

    Đơn VN-4-2020-29047 · nộp 23/07/2020 · văn bằng 4-0441405-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BTASKEE

  2. Mẫu nhãn GT.Phone
    GT.Phone

    Đơn VN-4-2020-28935 · nộp 22/07/2020 · văn bằng 4-0434805-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Thời Gian Vàng

  3. Mẫu nhãn Big Eye
    Big Eye

    Đơn VN-4-2020-28915 · nộp 22/07/2020 · văn bằng 4-0431448-000
    Chủ đơn: VIVO MOBILE COMMUNICATION CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn VietbuildStore.com
    VietbuildStore.com

    Đơn VN-4-2020-28886 · nộp 22/07/2020 · văn bằng 4-0432453-000
    Chủ đơn: Trần Vĩ Hiền

  5. Mẫu nhãn LIVIT
    LIVIT

    Đơn VN-4-2020-28878 · nộp 22/07/2020
    Chủ đơn: MACHIPOPO, INC.

  6. Mẫu nhãn SEA SOLAR LIVING FACILITIES
    SEA SOLAR LIVING FACILITIES

    Đơn VN-4-2020-28866 · nộp 22/07/2020 · văn bằng 4-0441435-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công Nghệ Số Seasolar

  7. Mẫu nhãn DEF JAM RECORDINGS
    DEF JAM RECORDINGS

    Đơn VN-4-2020-28856 · nộp 22/07/2020 · văn bằng 4-0449424-000
    Chủ đơn: DJR Holdings, LLC

  8. Mẫu nhãn STD Hixumi
    STD Hixumi

    Đơn VN-4-2020-28801 · nộp 22/07/2020 · văn bằng 4-0472538-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH HIXUMI tiêu chuẩn Việt

  9. Mẫu nhãn MYBOOS where you want to live
    MYBOOS where you want to live

    Đơn VN-4-2020-28784 · nộp 22/07/2020 · văn bằng 4-0457942-000
    Chủ đơn: Đào Danh Yên

  10. Mẫu nhãn HBA GROUP
    HBA GROUP

    Đơn VN-4-2020-28744 · nộp 22/07/2020 · văn bằng 4-0460283-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HBA

  11. Mẫu nhãn MPC
    MPC

    Đơn VN-4-2020-28688 · nộp 21/07/2020 · văn bằng 4-0432200-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM DV SX xây dựng Minh Phúc

  12. Mẫu nhãn target
    target

    Đơn VN-4-2020-28678 · nộp 21/07/2020 · văn bằng 4-0442747-000
    Chủ đơn: Target Brands, Inc.

  13. Mẫu nhãn snapask
    snapask

    Đơn VN-4-2020-28666 · nộp 21/07/2020 · văn bằng 4-0428113-000
    Chủ đơn: SNAPASK HONGKONG LIMITED

  14. Mẫu nhãn snapask
    snapask

    Đơn VN-4-2020-28665 · nộp 21/07/2020 · văn bằng 4-0428114-000
    Chủ đơn: SNAPASK HONGKONG LIMITED

  15. Mẫu nhãn basike
    basike

    Đơn VN-4-2020-28659 · nộp 21/07/2020 · văn bằng 4-0428116-000
    Chủ đơn: Guangdong Yilian Industrial Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn Kivee
    Kivee

    Đơn VN-4-2020-28656 · nộp 21/07/2020 · văn bằng 4-0428117-000
    Chủ đơn: Guangdong Yilian Industrial Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn NLIKOA
    NLIKOA

    Đơn VN-4-2020-28637 · nộp 21/07/2020 · văn bằng 4-0428179-000
    Chủ đơn: Lê Ngọc Ân

  18. Mẫu nhãn GPTN
    GPTN

    Đơn VN-4-2020-28627 · nộp 21/07/2020 · văn bằng 4-0434810-000
    Chủ đơn: Stripe, Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.