Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 1.000/2.364
MarisiliconĐơn VN-4-2020-43508 · nộp 21/10/2020 · văn bằng 4-0436589-000
Chủ đơn: GUANGDONG OPPO MOBILE TELECOMMUNICATIONS CORP., LTD.
dizoĐơn VN-4-2020-43502 · nộp 21/10/2020 · văn bằng 4-0434983-000
Chủ đơn: RUIFEI (SHENZHEN) SMART TECHNOLOGY CO., LTD.
PNSolarĐơn VN-4-2020-43469 · nộp 21/10/2020 · văn bằng 4-0436249-000
Chủ đơn: Ningbo Pntech New Energy Co., Ltd.
KiKiĐơn VN-4-2020-43366 · nộp 21/10/2020
Chủ đơn: Công ty cổ phần VNG
Ki-Ki Virtual AssistantĐơn VN-4-2020-43364 · nộp 21/10/2020
Chủ đơn: Công ty cổ phần VNG
Ki-KiĐơn VN-4-2020-43363 · nộp 21/10/2020
Chủ đơn: Công ty cổ phần VNG
ClownziĐơn VN-4-2020-43317 · nộp 21/10/2020 · văn bằng 4-0446360-000
Chủ đơn: Trương Ngọc Tuyền
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-43286 · nộp 20/10/2020 · văn bằng 4-0473179-000
Chủ đơn: Meta Platforms, Inc.
RESIDENT EVIL VILLAGEĐơn VN-4-2020-43247 · nộp 20/10/2020 · văn bằng 4-0442749-000
Chủ đơn: CAPCOM CO., LTD.
Falle's FriendsĐơn VN-4-2020-43246 · nộp 20/10/2020
Chủ đơn: Jang Myeongkee
DELL EMC POWERMAXĐơn VN-4-2020-43232 · nộp 20/10/2020
Chủ đơn: Dell Inc.
M - TECHNOLOGYĐơn VN-4-2020-43228 · nộp 20/10/2020 · văn bằng 4-0443469-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Miên
WESCOĐơn VN-4-2020-43217 · nộp 20/10/2020 · văn bằng 4-0466087-000
Chủ đơn: Positec Group Limited
iBexelĐơn VN-4-2020-43209 · nộp 20/10/2020 · văn bằng 4-0444325-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Tuần Lộc
CHEF'SĐơn VN-4-2020-43147 · nộp 20/10/2020 · văn bằng 4-0443455-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị gia dụng Châu Âu
DachzĐơn VN-4-2020-43146 · nộp 20/10/2020 · văn bằng 4-0437196-000
Chủ đơn: Phạm Ngọc Linh
TAKAMIĐơn VN-4-2020-43124 · nộp 20/10/2020 · văn bằng 4-0532426-000
Chủ đơn: Hiroshi TAKAMI
Semflex VMMĐơn VN-4-2020-43108 · nộp 20/10/2020 · văn bằng 4-0454421-000
Chủ đơn: Seibu Electric & Machinery Co., Ltd.
S.B.S.Đơn VN-4-2020-43107 · nộp 20/10/2020 · văn bằng 4-0456643-000
Chủ đơn: Seibu Electric & Machinery Co., Ltd.
MATHPRESSOĐơn VN-4-2020-43102 · nộp 19/10/2020 · văn bằng 4-0442140-000
Chủ đơn: Mathpresso Inc.
BizflyĐơn VN-4-2020-43095 · nộp 19/10/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH quản lý tài sản Sở hữu trí tuệ Việt Nam
EYELABĐơn VN-4-2020-43078 · nộp 19/10/2020 · văn bằng 4-0441637-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Isu
ARTIST FUN www.artistfun.co.krĐơn VN-4-2020-43057 · nộp 19/10/2020 · văn bằng 4-0438211-000
Chủ đơn: COATTI CO., LTD.
ILEVO Hùng Loa Việt NamĐơn VN-4-2020-43046 · nộp 19/10/2020 · văn bằng 4-0442142-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hùng Loa Việt Nam
MINTITĐơn VN-4-2020-43043 · nộp 19/10/2020 · văn bằng 4-0442143-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mintit Vina
MINTIT VINAĐơn VN-4-2020-43040 · nộp 19/10/2020 · văn bằng 4-0442144-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mintit Vina
Q-Check VĐơn VN-4-2020-43038 · nộp 19/10/2020 · văn bằng 4-0447165-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mintit Vina
FASSKERĐơn VN-4-2020-43023 · nộp 19/10/2020 · văn bằng 4-0499669-000
Chủ đơn: FNSHOLDINGS Co., Ltd.
otofixĐơn VN-4-2020-43008 · nộp 19/10/2020 · văn bằng 4-0438214-000
Chủ đơn: Autel Intelligent Technology Corp., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.