Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 83/277
JAMAKYĐơn VN-4-2023-05505 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0575668-000
Chủ đơn: CHEN HONG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-05455 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0516885-000
Chủ đơn: Ronghua Zhang
silicocoĐơn VN-4-2023-05452 · nộp 23/02/2023 · văn bằng 4-0526802-000
Chủ đơn: Ronghua Zhang
VH DAO VIỆT HÙNGĐơn VN-4-2023-05306 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0512159-000
Chủ đơn: Ma Văn Ngọc
NISHIDAĐơn VN-4-2023-05272 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0513913-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Changwon Profession Việt Nam
Thegioithoxe TÂN THỊNHĐơn VN-4-2023-05160 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0518325-000
Chủ đơn: ĐẶNG DUY TUẤN
NamigoĐơn VN-4-2023-05005 · nộp 21/02/2023 · văn bằng 4-0519845-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Envifri Hà Thanh Ngọc
JOLICOĐơn VN-4-2023-04984 · nộp 21/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ GIANG THỊ
Se7enĐơn VN-4-2023-04803 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0526813-000
Chủ đơn: Nguyễn Đình Thắng
AKIO AKIO BEAUTYĐơn VN-4-2023-04777 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0546392-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH HOÀNG CÔNG TRÌNH- Dao Thép không Rỉ M-H Thép Nhật
Đơn VN-4-2023-04651 · nộp 17/02/2023
Chủ đơn: Nguyễn Văn Minh
Padaba PADABAĐơn VN-4-2023-04638 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0595461-000
Chủ đơn: Chen JIEMING- A N Ngọc Ẩn
Đơn VN-4-2023-04517 · nộp 17/02/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Thép Bảo Tín
Yên Lãng TATTOO & SUPPLYĐơn VN-4-2023-04449 · nộp 17/02/2023 · văn bằng 4-0545526-000
Chủ đơn: Nguyễn Bá Tiến
SC SECOWAREHOUSE Đến Là Sẽ CóĐơn VN-4-2023-04413 · nộp 16/02/2023 · văn bằng 4-0528977-000
Chủ đơn: Nguyễn Đức Danh
ARM & HAMMERĐơn VN-4-2023-04386 · nộp 16/02/2023 · văn bằng 4-0525702-000
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc.
ARM & HAMMER THE STANDARD OF PURITYĐơn VN-4-2023-04385 · nộp 16/02/2023 · văn bằng 4-0525703-000
Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc.
laifen, hignhĐơn VN-4-2023-03990 · nộp 14/02/2023
Chủ đơn: Dongguan Laifen Electronic Technology Co.,Ltd.
buyoĐơn VN-4-2023-03911 · nộp 14/02/2023 · văn bằng 4-0519196-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NHỰA SINH HỌC BUYO
NDĐơn VN-4-2023-03352 · nộp 09/02/2023 · văn bằng 4-0509935-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU N&D VIỆT NAM- PROSPECT F T
Đơn VN-4-2023-03311 · nộp 09/02/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỢP KIM TÂN PHONG
HUSH PROFESSIONALĐơn VN-4-2023-03173 · nộp 08/02/2023 · văn bằng 4-0509879-000
Chủ đơn: GUANGZHOU EAGLE FORTRESS HAIR PRODUCTS LTD.
KAFFĐơn VN-4-2023-03002 · nộp 07/02/2023 · văn bằng 4-0536643-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thiết bị Phát Thành Nghĩa
Artteeth [yi chi: artteeth]Đơn VN-4-2023-02902 · nộp 06/02/2023 · văn bằng 4-0525973-000
Chủ đơn: Fuzhou Liwang Electronic Technology Co., Ltd.
COCLEARĐơn VN-4-2023-02739 · nộp 03/02/2023 · văn bằng 4-0510314-000
Chủ đơn: ZHAO JIAQI
FamiĐơn VN-4-2023-02525 · nộp 02/02/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Long Thành- DR. sears
Đơn VN-4-2023-02382 · nộp 31/01/2023
Chủ đơn: GUANGZHOU ZHUOYUE DAILY COMMODITY PRODUCTS CO., LTD. 
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
