Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 64/277
OSEVENĐơn VN-4-2024-09327 · nộp 12/03/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN OSEVEN
S STP - VinaĐơn VN-4-2024-09124 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0572370-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại STP VINA
NarutoĐơn VN-4-2024-09101 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0586464-000
Chủ đơn: Qin Xiu Mei
UNATĐơn VN-4-2024-09100 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0563300-000
Chủ đơn: Qin Xiu Mei
WawelĐơn VN-4-2024-09098 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0563299-000
Chủ đơn: Qin Xiu Mei
QiHONG [Qi Hong]Đơn VN-4-2024-09095 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0563298-000
Chủ đơn: Ningbo Qihong Tools Co., Ltd.
gohome TC Nhà là nơi để vềĐơn VN-4-2024-08851 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0566468-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển thương mại xuất nhập khẩu toàn cầu
TAROHOKOĐơn VN-4-2024-08813 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0575324-000
Chủ đơn: Hồ Mạnh Duy
WOOD HAPPYĐơn VN-4-2024-08803 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0564924-000
Chủ đơn: Công ty TNHH WOOD HAPPY
ĐỨC TRƯỜNGĐơn VN-4-2024-08757 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0570891-000
Chủ đơn: Kiều Văn Trường
CAMEL ABRASIVESĐơn VN-4-2024-08341 · nộp 05/03/2024 · văn bằng 4-0579458-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đạt Tâm
Z THE TOOL CENTER GIẢI PHÁP TOÀN DIỆNĐơn VN-4-2024-08317 · nộp 05/03/2024 · văn bằng 4-0562526-000
Chủ đơn: Công ty TNHH THE TOOL CENTER- NEVAKI
Đơn VN-4-2024-07916 · nộp 04/03/2024
Chủ đơn: Nguyễn Văn Nhật
AGUMENĐơn VN-4-2024-07906 · nộp 04/03/2024 · văn bằng 4-0566054-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Smart Home Việt Nam
KenchiĐơn VN-4-2024-07863 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0593130-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ KENCA Việt Nam
KaGaĐơn VN-4-2024-07614 · nộp 01/03/2024 · văn bằng 4-0567960-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Mỹ Nguyên
POREEĐơn VN-4-2024-07591 · nộp 29/02/2024 · văn bằng 4-0568023-000
Chủ đơn: XING QIULI
MJL MeiJiaLongĐơn VN-4-2024-07557 · nộp 29/02/2024 · văn bằng 4-0568018-000
Chủ đơn: Zhangjiagang Hade Hardware Tools Co., Ltd.
HDV NHẬTĐơn VN-4-2024-07474 · nộp 29/02/2024 · văn bằng 4-0561762-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại SUKA Việt Nam
careSprayĐơn VN-4-2024-07383 · nộp 28/02/2024 · văn bằng 4-0561822-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa Đức Đạt- CROMA
Đơn VN-4-2024-07186 · nộp 28/02/2024
Chủ đơn: Jiangxi Xirui Manufacturing Co., Ltd.
Sheng Jia YuĐơn VN-4-2024-07133 · nộp 27/02/2024 · văn bằng 4-0562842-000
Chủ đơn: Phạm Thanh Sơn
H ITMANĐơn VN-4-2024-07073 · nộp 27/02/2024 · văn bằng 4-0562834-000
Chủ đơn: FU, DINGBING
NHAT SINCE 2017Đơn VN-4-2024-06936 · nộp 26/02/2024 · văn bằng 4-0562264-000
Chủ đơn: Nguyễn Chánh Nhật
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-06760 · nộp 23/02/2024 · văn bằng 4-0568528-000
Chủ đơn: YU, JIANHUA
TonnifuĐơn VN-4-2024-06759 · nộp 23/02/2024 · văn bằng 4-0568529-000
Chủ đơn: YU, JIANHUA
FEDOĐơn VN-4-2024-06571 · nộp 22/02/2024 · văn bằng 4-0580447-000
Chủ đơn: Anhui Feide Intelligent Technology Co., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
