Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 48/277
SIU SIU PACKĐơn VN-4-2024-58629 · nộp 04/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ MAI THƯ
OVWĐơn VN-4-2024-58480 · nộp 03/12/2024
Chủ đơn: Henan Baisuishanyang Cosmetics Co., Ltd
SeABankĐơn VN-4-2024-58463 · nộp 03/12/2024 · văn bằng 4-0623482-000
Chủ đơn: NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐÔNG NAM Á
LETECHĐơn VN-4-2024-58067 · nộp 02/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÒA THỊNH
GRAND KING ProfessionalĐơn VN-4-2024-58026 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0599687-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Song Nhật
METKRAFTĐơn VN-4-2024-58009 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0601872-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH METKRAFT- HADASHOP Hàng Sắt Tổng Hợp
Đơn VN-4-2024-57961 · nộp 29/11/2024
Chủ đơn: VŨ THỊ ĐÀO
POLARISĐơn VN-4-2024-57916 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0599908-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MK POLARIS
YDL [Yŏng dé lì: Vĩnh Đức Lợi]Đơn VN-4-2024-57792 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0608094-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và xuất nhập khẩu Thiên Minh
KARLENĐơn VN-4-2024-57737 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0616146-000
Chủ đơn: Gimbel Mexicana, S.A. de C.V.
G Gimbel MexicanaĐơn VN-4-2024-57736 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0616145-000
Chủ đơn: Gimbel Mexicana, S.A. de C.V.
SESHIN 1965 BUFFALOĐơn VN-4-2024-57731 · nộp 28/11/2024
Chủ đơn: CRETEC CHEGIM CORPORATION
THAI HUONGĐơn VN-4-2024-57629 · nộp 28/11/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
FnB On the woodĐơn VN-4-2024-57325 · nộp 27/11/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư & thương mại DTT
BĐơn VN-4-2024-57253 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0608128-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XNK BÌNH HÀ VIỆT NAM
BILUHAĐơn VN-4-2024-57252 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0608130-000
Chủ đơn: Công ty TNHH XNK thương mại và dịch vụ Bình Hà
REEPROĐơn VN-4-2024-57128 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0608224-000
Chủ đơn: NGUYỄN ĐỨC GIANG
LIRANĐơn VN-4-2024-57006 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0623583-000
Chủ đơn: SHENZHEN MAKE SENSE COSMETICS CO., LTD
NT Nguyễn Thanh Thi công nhanh và đẹpĐơn VN-4-2024-56863 · nộp 25/11/2024 · văn bằng 4-0608860-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Cần
STAKAMAXĐơn VN-4-2024-56769 · nộp 22/11/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN STAKA VIỆT NAM
K kalosmaxĐơn VN-4-2024-56768 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0629498-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN STAKA VIỆT NAM
TEKIRO RYUĐơn VN-4-2024-56503 · nộp 22/11/2024
Chủ đơn: OSCAR ANDREW SUTJIADI
REXCOĐơn VN-4-2024-56502 · nộp 22/11/2024
Chủ đơn: OSCAR ANDREW SUTJIADI
TEKIROĐơn VN-4-2024-56500 · nộp 22/11/2024
Chủ đơn: OSCAR ANDREW SUTJIADI
SOCENĐơn VN-4-2024-56437 · nộp 21/11/2024 · văn bằng 4-0599670-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HOA SEN
WATICĐơn VN-4-2024-56436 · nộp 21/11/2024 · văn bằng 4-0599671-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HOA SEN
PUWAĐơn VN-4-2024-56435 · nộp 21/11/2024 · văn bằng 4-0599672-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HOA SEN
NINJAĐơn VN-4-2024-56269 · nộp 21/11/2024 · văn bằng 4-0601859-000
Chủ đơn: SharkNinja Operating LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

