Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 41/277
K KLABINĐơn VN-4-2025-11987 · nộp 25/03/2025 · văn bằng 4-0625837-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại Mai Châu
ILTERĐơn VN-4-2025-11957 · nộp 25/03/2025
Chủ đơn: SAMWONSACK INC.
VTTĐơn VN-4-2025-11759 · nộp 24/03/2025 · văn bằng 4-0622904-000
Chủ đơn: Shenzhen Lianchuang Future Technology Co., Ltd.
KOLRABIĐơn VN-4-2025-11730 · nộp 24/03/2025
Chủ đơn: ĐỖ HẢI PHONG
KANGAROOĐơn VN-4-2025-11697 · nộp 24/03/2025 · văn bằng 4-0620814-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu SUKA Việt Nam- AQUA
Đơn VN-4-2025-11696 · nộp 24/03/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu SUKA Việt Nam - MÙA VÀNG
Đơn VN-4-2025-11695 · nộp 24/03/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần giống cây trồng Mùa Vàng
KAROFIĐơn VN-4-2025-11691 · nộp 24/03/2025 · văn bằng 4-0620816-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu SUKA Việt Nam
TÂN ÁĐơn VN-4-2025-11690 · nộp 24/03/2025 · văn bằng 4-0620817-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu SUKA Việt Nam
SINOĐơn VN-4-2025-11689 · nộp 24/03/2025 · văn bằng 4-0620818-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu SUKA Việt Nam
SAMURAIĐơn VN-4-2025-11688 · nộp 24/03/2025 · văn bằng 4-0621905-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu SUKA Việt Nam
SUKAĐơn VN-4-2025-11687 · nộp 24/03/2025 · văn bằng 4-0621906-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu SUKA Việt Nam
AnvilĐơn VN-4-2025-11631 · nộp 24/03/2025
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
TeslongĐơn VN-4-2025-11538 · nộp 21/03/2025 · văn bằng 4-0625970-000
Chủ đơn: Sun, Yingjie
BG BUGAROĐơn VN-4-2025-11433 · nộp 21/03/2025 · văn bằng 4-0615765-000
Chủ đơn: Bùi Thị Hạnh Quyên
TERAMILA CNC TOOLSĐơn VN-4-2025-11288 · nộp 21/03/2025 · văn bằng 4-0620096-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CNC Jing Wei
TESKAĐơn VN-4-2025-11287 · nộp 21/03/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH CNC Jing Wei
HJWĐơn VN-4-2025-11286 · nộp 21/03/2025 · văn bằng 4-0615773-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CNC Jing Wei
ATOMICĐơn VN-4-2025-11234 · nộp 21/03/2025 · văn bằng 4-0634334-000
Chủ đơn: Nguyễn Hùng Sơn
KIXIĐơn VN-4-2025-11145 · nộp 20/03/2025 · văn bằng 4-0615307-000
Chủ đơn: Trần Minh Phú- URITECH JAPAN TECHNOLOGY
Đơn VN-4-2025-11081 · nộp 20/03/2025
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN VŨ
DABETOĐơn VN-4-2025-11000 · nộp 20/03/2025 · văn bằng 4-0617814-000
Chủ đơn: Kiều Hoàng Anh
DanbyĐơn VN-4-2025-10970 · nộp 20/03/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SÔNG HỒNG VIỆT
YaFexĐơn VN-4-2025-10957 · nộp 19/03/2025 · văn bằng 4-0633966-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MIRA LOTUS COSMETICS
PACE CROSSĐơn VN-4-2025-10676 · nộp 18/03/2025 · văn bằng 4-0627162-000
Chủ đơn: DORCO CO., LTD.
Q QCOOKERĐơn VN-4-2025-10460 · nộp 18/03/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Quán Phong
DominicĐơn VN-4-2025-10400 · nộp 17/03/2025 · văn bằng 4-0624050-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN JMI GROUP- CCKO
Đơn VN-4-2025-10346 · nộp 17/03/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NHD
SOARFLYĐơn VN-4-2025-10321 · nộp 17/03/2025 · văn bằng 4-0615507-000
Chủ đơn: ZHIHUI (SHENZHEN) TECHNOLOGY INNOVATION CO., LTD.
BAOLIANĐơn VN-4-2025-10249 · nộp 17/03/2025 · văn bằng 4-0623206-000
Chủ đơn: Enping Guangzheng Tools Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.