Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 35/277
KOHEĐơn VN-4-2025-29812 · nộp 23/06/2025 · văn bằng 4-0638945-000
Chủ đơn: Kangaro Industries (Regd.)
SUE SUMMERĐơn VN-4-2025-29750 · nộp 23/06/2025 · văn bằng 4-0643447-000
Chủ đơn: WU, YISHEN
CHIC FLOWERĐơn VN-4-2025-29749 · nộp 23/06/2025 · văn bằng 4-0643448-000
Chủ đơn: WU, YISHEN
DEARSTARĐơn VN-4-2025-29748 · nộp 23/06/2025 · văn bằng 4-0643449-000
Chủ đơn: WU, YISHEN
TP TÍN PHÁTĐơn VN-4-2025-29694 · nộp 23/06/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÍN PHÁT
YASUKYĐơn VN-4-2025-29628 · nộp 23/06/2025 · văn bằng 4-0632338-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN YASUKY VIỆT NHẬT
BẮC BLINGĐơn VN-4-2025-29608 · nộp 20/06/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH HMZ Entertainment
VALUEĐơn VN-4-2025-29533 · nộp 20/06/2025 · văn bằng 4-0638237-000
Chủ đơn: ZHEJIANG VALUE M&E PRODUCTS CO., LTD.
City 7 DiaryĐơn VN-4-2025-29381 · nộp 20/06/2025 · văn bằng 4-0627929-000
Chủ đơn: Hangzhou Chengqi Diary Beauty Co., Ltd
J.Q.B KIM KỴ BÁOĐơn VN-4-2025-28864 · nộp 18/06/2025 · văn bằng 4-0618791-000
Chủ đơn: Zhangjiagang Baojian Metal Products Co., Ltd
EASYTRIGGERĐơn VN-4-2025-28688 · nộp 18/06/2025 · văn bằng 4-0631310-000
Chủ đơn: Signode Industrial Group LLC- DS YETI
Đơn VN-4-2025-28640 · nộp 18/06/2025
Chủ đơn: Taizhou Debon Tools Manufacturing Co., Ltd
LAZORAĐơn VN-4-2025-28597 · nộp 17/06/2025
Chủ đơn: Nguyễn Thị Tuyết Trinh
NANUKEĐơn VN-4-2025-28590 · nộp 17/06/2025 · văn bằng 4-0632360-000
Chủ đơn: Zhejiang Xianfeng Technology Co., Ltd.
Liềm Thép Không Gỉ Tứ Quý 7Đơn VN-4-2025-28567 · nộp 17/06/2025 · văn bằng 4-0634188-000
Chủ đơn: Bùi Văn Tuân
REAOĐơn VN-4-2025-28566 · nộp 17/06/2025 · văn bằng 4-0625486-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhà bếp OMAN Việt Nam
MARLIN-ECOĐơn VN-4-2025-28563 · nộp 17/06/2025 · văn bằng 4-0621109-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và xuất nhập khẩu Thiên Minh
NURITĐơn VN-4-2025-28546 · nộp 17/06/2025 · văn bằng 4-0629188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang
HAYATO professional tools & machineĐơn VN-4-2025-28522 · nộp 17/06/2025 · văn bằng 4-0639497-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hồng Đạt
G D B L GIA DỤNG BẮC LÃMĐơn VN-4-2025-28345 · nộp 17/06/2025 · văn bằng 4-0632361-000
Chủ đơn: Đặng Đình Chung
MamaSoulĐơn VN-4-2025-27796 · nộp 13/06/2025
Chủ đơn: Lê Thị Hải Yến
J G JARGEMĐơn VN-4-2025-27651 · nộp 13/06/2025 · văn bằng 4-0648217-000
Chủ đơn: GUANGZHOU JARGEM SCISSORS&TOOLS CO., LTD.
ashima [A shi ma]Đơn VN-4-2025-27571 · nộp 13/06/2025 · văn bằng 4-0643478-000
Chủ đơn: Shi Hongguang
JP YAMAZAKI YAMAZAKI YAMAZAKI YAMAZAKI YAMAZAKI YAMAZAKI [Pu ro han do tsũ ru: dụng cụ cầm tay chuyên nghiệp]Đơn VN-4-2025-27322 · nộp 12/06/2025 · văn bằng 4-0621043-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VIỆT NAM - LONG KHÁNH
ViPaoĐơn VN-4-2025-27102 · nộp 11/06/2025 · văn bằng 4-0638007-000
Chủ đơn: Hoàng Nam
TSUNODAĐơn VN-4-2025-27101 · nộp 11/06/2025 · văn bằng 4-0638006-000
Chủ đơn: TSUNODA CO., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.