Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 257/277
HEREXĐơn VN-4-2004-11822 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0075227-000
Chủ đơn: JOAS ELECTRONICS CO., LTD.
Chạm Bạc Đồng Xâm Phú LợiĐơn VN-4-2004-11624 · nộp 26/10/2004 · văn bằng 4-0077983-000
Chủ đơn: Hợp tác xã chạm bạc Phú Lợi
SuperwareĐơn VN-4-2004-09348 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0076682-000
Chủ đơn: SRITHAI SUPERWARE PUBLIC COMPANY LIMITED, SRITHAI SUPERWARE PUBLIC COMPANY LIMITED(TH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-09347 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0073828-000
Chủ đơn: SRITHAI SUPERWARE PUBLIC COMPANY LIMITED
1 TECHĐơn VN-4-2004-11368 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0071779-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Đàm Đức Thụ, Công ty cổ phần MEINFA(VN)
KINGTHIENĐơn VN-4-2004-11367 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0071799-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Đàm Đức Thụ, Công ty cổ phần MEINFA(VN)

STARĐơn VN-4-2004-11364 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0072624-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Đàm Đức Thụ, Công ty cổ phần MEINFA(VN)
TOMAHAWKĐơn VN-4-2004-11362 · nộp 20/10/2004 · văn bằng 4-0071778-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Đàm Đức Thụ, Công ty cổ phần MEINFA(VN)
WBMĐơn VN-4-2004-11301 · nộp 19/10/2004
Chủ đơn: WATSON ENTERPRISES LIMITED.
SEAGULLĐơn VN-4-2004-11267 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0075269-000
Chủ đơn: THAI STAINLESS STEEL CO., LTD.
PNĐơn VN-4-2004-10822 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071109-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD. (JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
PIEDS NUSĐơn VN-4-2004-10821 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071108-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD. (JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
Gà Rừng SHAN JTĐơn VN-4-2004-10817 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071125-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Kim Mã
SHAN JT GA RUNGĐơn VN-4-2004-10816 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0067914-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Kim Mã
JTN MA KIM MA YOU ZHI GANG CHAN XENG CUNG CHAT LUONG CAOĐơn VN-4-2004-10815 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0067913-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Kim Mã
SHEN JT THAN GAĐơn VN-4-2004-10814 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0067912-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Kim Mã
XIONG JT GA TRONGĐơn VN-4-2004-10813 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0067898-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Kim Mã
THầN Gà SHEN JTĐơn VN-4-2004-10812 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0067866-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Kim Mã
HTBĐơn VN-4-2004-10783 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071198-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Văn Hiệp, Cơ sở Lê Văn Hiệp (VN)
Gà Trống XIONG JTĐơn VN-4-2004-10716 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0071793-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Kim Mã
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-10715 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0071792-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Kim Mã
Kim MãĐơn VN-4-2004-10714 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0071813-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Kim Mã
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-10713 · nộp 06/10/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Kim Mã
KIM MA JTN MAĐơn VN-4-2004-10712 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0071812-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Kim Mã
DOANH NGHIệP TƯ NHÂN LONG MãĐơn VN-4-2004-09936 · nộp 21/09/2004 · văn bằng 4-0072292-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân gốm sứ Long Mã
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
