DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 8 gồm những gì

Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).

Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8

Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 209/277

  1. Mẫu nhãn Belay
    Belay

    Đơn VN-4-2013-20392 · nộp 06/09/2013 · văn bằng 4-0237975-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần máy móc và công nghệ Thái An

  2. Mẫu nhãn SANTO
    SANTO

    Đơn VN-4-2013-20331 · nộp 05/09/2013 · văn bằng 4-0238948-000
    Chủ đơn: Shanghai Kunjek Handtools & Hardware Co., Ltd

  3. Mẫu nhãn PROFIELD
    PROFIELD

    Đơn VN-4-2013-20330 · nộp 05/09/2013 · văn bằng 4-0238947-000
    Chủ đơn: Shanghai Kunjek Handtools & Hardware Co., Ltd

  4. Mẫu nhãn KunJEK
    KunJEK

    Đơn VN-4-2013-20329 · nộp 05/09/2013 · văn bằng 4-0244730-000
    Chủ đơn: Shanghai Kunjek Handtools & Hardware Co., Ltd

  5. Mẫu nhãn iWork
    iWork

    Đơn VN-4-2013-20328 · nộp 05/09/2013 · văn bằng 4-0244729-000
    Chủ đơn: Shanghai Kunjek Handtools & Hardware Co., Ltd

  6. Mẫu nhãn FI-FLEX
    FI-FLEX

    Đơn VN-4-2013-20318 · nộp 05/09/2013 · văn bằng 4-0245597-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Lạc Thiên Việt Nam

  7. Mẫu nhãn GREAT [GE RUI TE]
    GREAT [GE RUI TE]

    Đơn VN-4-2013-20258 · nộp 05/09/2013
    Chủ đơn: Liu Zhiming

  8. Mẫu nhãn SHARP
    SHARP

    Đơn VN-4-2013-20194 · nộp 04/09/2013 · văn bằng 4-0248970-000
    Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA also trading as SHARP CORPORATION

  9. Mẫu nhãn VN-4-2013-20062
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2013-20062 · nộp 03/09/2013 · văn bằng 4-0240085-000
    Chủ đơn: C.H. Hanson Company

  10. Mẫu nhãn VN-4-2013-20061
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2013-20061 · nộp 03/09/2013 · văn bằng 4-0240084-000
    Chủ đơn: C.H. Hanson Company

  11. Mẫu nhãn APOLLO
    APOLLO

    Đơn VN-4-2013-19216 · nộp 23/08/2013 · văn bằng 4-0250414-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Cọ Việt Mỹ

  12. Mẫu nhãn LOVING HOME
    LOVING HOME

    Đơn VN-4-2013-18631 · nộp 16/08/2013 · văn bằng 4-0236999-000
    Chủ đơn: E-MART Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn PLUS MATE
    PLUS MATE

    Đơn VN-4-2013-18609 · nộp 16/08/2013 · văn bằng 4-0242948-000
    Chủ đơn: E-MART Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn Royal Manor
    Royal Manor

    Đơn VN-4-2013-18598 · nộp 16/08/2013 · văn bằng 4-0235833-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH ROYAL MANOR

  15. Mẫu nhãn Edelkochen TYS
    Edelkochen TYS

    Đơn VN-4-2013-17784 · nộp 08/08/2013 · văn bằng 4-0246260-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Taeyang Saigon

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.