Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 160/277
ELISEĐơn VN-4-2018-03353 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0369581-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
LannardĐơn VN-4-2018-03352 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0364236-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
KanardĐơn VN-4-2018-03351 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0364204-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
BrennardĐơn VN-4-2018-03350 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0364205-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
TA MINH QUANG Your Choice... Your Care TĐơn VN-4-2018-03349 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0364206-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
WLEZAĐơn VN-4-2018-03348 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0364207-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
GEISHAĐơn VN-4-2018-03347 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0364208-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
JesicaĐơn VN-4-2018-03346 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0364209-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
CruiseĐơn VN-4-2018-03345 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0364210-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
joejoeĐơn VN-4-2018-03344 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0364211-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
m NEW JOURNEYĐơn VN-4-2018-03048 · nộp 25/01/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần My Way Việt Nam
go-pakĐơn VN-4-2018-02972 · nộp 24/01/2018 · văn bằng 4-0362599-000
Chủ đơn: Go-Pak UK
DUC NGUYEN Hair Salon DUC NGUYEN d dĐơn VN-4-2018-02884 · nộp 24/01/2018
Chủ đơn: Nguyễn Minh Đức
PANANOĐơn VN-4-2018-02771 · nộp 23/01/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH Pháp A
DAIKATAĐơn VN-4-2018-02734 · nộp 23/01/2018 · văn bằng 4-0352757-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí - thương mại Vinh Thịnh - (TNHH)
COOLABAHĐơn VN-4-2018-02504 · nộp 22/01/2018 · văn bằng 4-0352854-000
Chủ đơn: ALDI GmbH & Co. KG
CORELLE BRANDSĐơn VN-4-2018-02285 · nộp 19/01/2018 · văn bằng 4-0366991-000
Chủ đơn: Corelle Brands LLC
Corelle BrandsĐơn VN-4-2018-02284 · nộp 19/01/2018 · văn bằng 4-0366990-000
Chủ đơn: Corelle Brands LLC
STONE CRAB LIFTERĐơn VN-4-2018-02212 · nộp 19/01/2018 · văn bằng 4-0381436-000
Chủ đơn: Nguyễn Nhơn Hòa
Huyền Cường 479Đơn VN-4-2018-02173 · nộp 19/01/2018 · văn bằng 4-0352776-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Chiến
LOGOS OUTING EQUIPMENT LOGOSĐơn VN-4-2018-01983 · nộp 17/01/2018 · văn bằng 4-0588083-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA LOGOS CORPORATION
LOGOSĐơn VN-4-2018-01982 · nộp 17/01/2018 · văn bằng 4-0589839-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA LOGOS CORPORATION
LOGOSĐơn VN-4-2018-01981 · nộp 17/01/2018 · văn bằng 4-0589840-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA LOGOS CORPORATION
MR D.I.Y. Always Low PricesĐơn VN-4-2018-01912 · nộp 17/01/2018 · văn bằng 4-0360507-000
Chủ đơn: TAN YU YEH
TACTIXĐơn VN-4-2018-01903 · nộp 17/01/2018
Chủ đơn: MR. D.I.Y. INTERNATIONAL HOLDING LTD.
worthĐơn VN-4-2018-01902 · nộp 17/01/2018
Chủ đơn: MR. D.I.Y . INTERNATIONAL HOLDING LTD.
PAKACHIĐơn VN-4-2018-01840 · nộp 16/01/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Lâm Hải
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn WU FU JU [wu: ngũ, fu: phúc, ju: tụ hội]](/uploads/nhanhieu/49/VN4201803049-t.webp)

