Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 144/277
Greeny Bee Work Harder for a Greener WorldĐơn VN-4-2019-11855 · nộp 10/04/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH Greeny Bee Group
CADACĐơn VN-4-2019-11803 · nộp 10/04/2019 · văn bằng 4-0389183-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên
BabyshowĐơn VN-4-2019-11801 · nộp 10/04/2019 · văn bằng 4-0389184-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên
MNHĐơn VN-4-2019-11799 · nộp 10/04/2019 · văn bằng 4-0389185-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên
KTCĐơn VN-4-2019-11771 · nộp 10/04/2019 · văn bằng 4-0390338-000
Chủ đơn: KYOTO TOOL CO., LTD.
yusenĐơn VN-4-2019-11727 · nộp 10/04/2019 · văn bằng 4-0385440-000
Chủ đơn: YONGKANG PUYUAN TOOLS CO., LTD.
HTGoodsĐơn VN-4-2019-11635 · nộp 10/04/2019 · văn bằng 4-0387039-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HTGOODS quốc tế
JUULĐơn VN-4-2019-11270 · nộp 08/04/2019 · văn bằng 4-0431611-000
Chủ đơn: JUUL Labs, Inc.
MOZERĐơn VN-4-2019-11261 · nộp 08/04/2019 · văn bằng 4-0386151-000
Chủ đơn: Lê Anh Xuân
TSURUMARU [tsurumaru]Đơn VN-4-2019-11240 · nộp 08/04/2019
Chủ đơn: Nikken Cutlery Co., Ltd.
MangosĐơn VN-4-2019-11050 · nộp 08/04/2019 · văn bằng 4-0395764-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BAGIOBELLA, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Diệp Lục (VN)
BagioBellaĐơn VN-4-2019-11049 · nộp 08/04/2019 · văn bằng 4-0395765-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Diệp Lục(VN), Công ty TNHH BAGIOBELLA
MANH QUANĐơn VN-4-2019-10513 · nộp 03/04/2019 · văn bằng 4-0393129-000
Chủ đơn: Nguyễn Sĩ Đạt
MelaniaĐơn VN-4-2019-10497 · nộp 03/04/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
TOOLMARTĐơn VN-4-2019-10494 · nộp 03/04/2019 · văn bằng 4-0406552-000
Chủ đơn: Tăng Thành Sơn
DMH Mạnh Mẽ - Bền Bỉ - An ToànĐơn VN-4-2019-10487 · nộp 03/04/2019 · văn bằng 4-0361841-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đá mài số 1 Hải Dương
MUTOSIĐơn VN-4-2019-10326 · nộp 02/04/2019 · văn bằng 4-0417823-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Mutosi
ELECKAR PROFESSIONALĐơn VN-4-2019-10072 · nộp 01/04/2019 · văn bằng 4-0417677-000
Chủ đơn: Đỗ Duy Hiếu
MIROLIN tandongphucĐơn VN-4-2019-10066 · nộp 01/04/2019 · văn bằng 4-0387910-000
Chủ đơn: Đỗ Duy Hiếu
CHiBAS PROFESSIONALĐơn VN-4-2019-10060 · nộp 01/04/2019 · văn bằng 4-0388645-000
Chủ đơn: Đỗ Duy Hiếu
makuteĐơn VN-4-2019-09950 · nộp 29/03/2019
Chủ đơn: Công ty Cổ phần XNK TNT Việt Nam
SASUKEĐơn VN-4-2019-09949 · nộp 29/03/2019
Chủ đơn: Công ty Cổ Phần XNK TNT Việt Nam
NAM THIÊNĐơn VN-4-2019-09898 · nộp 29/03/2019
Chủ đơn: Trần Thị Thanh Thủy
Vie-STAR Q39Đơn VN-4-2019-09870 · nộp 29/03/2019 · văn bằng 4-0474207-000
Chủ đơn: Nguyễn Đình Quang
GS KINGĐơn VN-4-2019-09853 · nộp 29/03/2019 · văn bằng 4-0384169-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ GIA SÂM
WELLMATE PROFESSIONALĐơn VN-4-2019-09576 · nộp 28/03/2019 · văn bằng 4-0383921-000
Chủ đơn: Đỗ Duy Hiếu
BLACK MAXĐơn VN-4-2019-09492 · nộp 27/03/2019 · văn bằng 4-0392466-000
Chủ đơn: Techtronic Cordless GP
NANKAI NĐơn VN-4-2019-09488 · nộp 27/03/2019 · văn bằng 4-0385958-000
Chủ đơn: RONALD HARTONO TAN
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-09247 · nộp 26/03/2019 · văn bằng 4-0414940-000
Chủ đơn: Benesse Corporation
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.