Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 126/277
KAVISOTAĐơn VN-4-2020-18504 · nộp 26/05/2020 · văn bằng 4-0422986-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Mai Lee
Keira HOME DECORĐơn VN-4-2020-18384 · nộp 26/05/2020 · văn bằng 4-0462666-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh trang trí gia đình KEIRA
BLUE2 FLEXĐơn VN-4-2020-18293 · nộp 25/05/2020 · văn bằng 4-0420506-000
Chủ đơn: The Gillette Company LLC
BLUE3 FLEXĐơn VN-4-2020-18292 · nộp 25/05/2020 · văn bằng 4-0420505-000
Chủ đơn: The Gillette Company LLC
Agarin.Tool RB [Agarin.tsu-ru]Đơn VN-4-2020-17978 · nộp 22/05/2020 · văn bằng 4-0431514-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn RED BRICK
BX BEPXINH RĐơn VN-4-2020-17933 · nộp 22/05/2020 · văn bằng 4-0439771-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Bếp Xinh
VINH KHANG TOOL DEPOT KĐơn VN-4-2020-17822 · nộp 21/05/2020 · văn bằng 4-0426359-000
Chủ đơn: Lê Đình Khiên
HBK GalaxyĐơn VN-4-2020-17768 · nộp 21/05/2020 · văn bằng 4-0460324-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV thương mại và sản xuất HBK Việt Nam
S SABARUĐơn VN-4-2020-17696 · nộp 21/05/2020 · văn bằng 4-0428315-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đo đạc và thiết bị trắc địa Miền Nam
INOX Thành Đạt INOX Thành Đạt high qualityĐơn VN-4-2020-17515 · nộp 20/05/2020 · văn bằng 4-0637207-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ sở Hoài Thương 2
BioInnovation BĐơn VN-4-2020-17498 · nộp 20/05/2020
Chủ đơn: Công ty cổ phần Go Bio Innovation
MACFIXĐơn VN-4-2020-17241 · nộp 19/05/2020 · văn bằng 4-0529213-000
Chủ đơn: MACFIX TOOL GROUP LIMITED TAIWAN BRANCH (CAYMAN)
GENESISĐơn VN-4-2020-16865 · nộp 15/05/2020 · văn bằng 4-0424419-000
Chủ đơn: HYUNDAI MOTOR COMPANY
BerserkerĐơn VN-4-2020-16574 · nộp 14/05/2020 · văn bằng 4-0584640-000
Chủ đơn: ZHEJIANG DESHUO ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD
TRUEHOMEĐơn VN-4-2020-16562 · nộp 14/05/2020 · văn bằng 4-0440026-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản phẩm tiêu dùng TOSHIBA Việt Nam
TRUEHOMEĐơn VN-4-2020-16557 · nộp 14/05/2020 · văn bằng 4-0440027-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản phẩm tiêu dùng TOSHIBA Việt Nam
TRUEHOMEĐơn VN-4-2020-16556 · nộp 14/05/2020 · văn bằng 4-0440028-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản phẩm tiêu dùng TOSHIBA Việt Nam
TRUEHOMEĐơn VN-4-2020-16555 · nộp 14/05/2020 · văn bằng 4-0440029-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản phẩm tiêu dùng TOSHIBA Việt Nam
TRUEHOMEĐơn VN-4-2020-16554 · nộp 14/05/2020 · văn bằng 4-0440030-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản phẩm tiêu dùng TOSHIBA Việt Nam
TRUEHOMEĐơn VN-4-2020-16553 · nộp 14/05/2020 · văn bằng 4-0440031-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản phẩm tiêu dùng TOSHIBA Việt Nam
TRUEHOMEĐơn VN-4-2020-16551 · nộp 14/05/2020 · văn bằng 4-0440032-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản phẩm tiêu dùng TOSHIBA Việt Nam
TRUEHOMEĐơn VN-4-2020-16550 · nộp 14/05/2020 · văn bằng 4-0440033-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản phẩm tiêu dùng TOSHIBA Việt Nam
TRUEHOMEĐơn VN-4-2020-16549 · nộp 14/05/2020 · văn bằng 4-0440034-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản phẩm tiêu dùng TOSHIBA Việt Nam
TRUEHOMEĐơn VN-4-2020-16548 · nộp 14/05/2020 · văn bằng 4-0440035-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản phẩm tiêu dùng TOSHIBA Việt Nam
TRUEHOMEĐơn VN-4-2020-16547 · nộp 14/05/2020 · văn bằng 4-0440036-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản phẩm tiêu dùng TOSHIBA Việt Nam
HachimitsuĐơn VN-4-2020-16463 · nộp 14/05/2020 · văn bằng 4-0456430-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quý Phát
bachhoasaigon.storeĐơn VN-4-2020-16351 · nộp 13/05/2020 · văn bằng 4-0479784-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nichietsu
BENG'SĐơn VN-4-2020-16165 · nộp 12/05/2020 · văn bằng 4-0645084-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp WINCOMMERCE
TRAN ANH TATTOO SUPPLYĐơn VN-4-2020-16062 · nộp 12/05/2020 · văn bằng 4-0419818-000
Chủ đơn: Trần Hoàng Anh
UP & UPĐơn VN-4-2020-15922 · nộp 11/05/2020 · văn bằng 4-0534897-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.