Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 116/277
LD VIETNHATĐơn VN-4-2020-54848 · nộp 29/12/2020 · văn bằng 4-0469304-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Mùa Vàng
PĐơn VN-4-2020-54451 · nộp 25/12/2020 · văn bằng 4-0447351-000
Chủ đơn: CHENGDU PISEN HEALTH MEDICAL INSTRUMENTS CO., LTD.
AgrimatcoĐơn VN-4-2020-54446 · nộp 25/12/2020 · văn bằng 4-0445031-000
Chủ đơn: AGRIMATCO LIMITED
HD Hải DươngĐơn VN-4-2020-53938 · nộp 23/12/2020 · văn bằng 4-0458336-000
Chủ đơn: Vũ Hoàng Việt
K TNĐơn VN-4-2020-53837 · nộp 23/12/2020 · văn bằng 4-0449418-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Anfast 168
Solar windĐơn VN-4-2020-53158 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0447151-000
Chủ đơn: Từ Vĩ Trác
ONE KEYĐơn VN-4-2020-53129 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0585307-000
Chủ đơn: Techtronic Cordless GP
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2020-53120 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0480241-000
Chủ đơn: Techtronic Cordless GP
VIET TIEPĐơn VN-4-2020-52921 · nộp 16/12/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển xây dựng và thương mại Loa Thành
BeLifeĐơn VN-4-2020-52765 · nộp 16/12/2020 · văn bằng 4-0518763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MI SA
SEA 99Đơn VN-4-2020-52506 · nộp 14/12/2020 · văn bằng 4-0540797-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Huy Khang
CkeyiNĐơn VN-4-2020-52471 · nộp 14/12/2020 · văn bằng 4-0447037-000
Chủ đơn: Shenzhen CKEYIN Technology CO., LTD.
X-MODELĐơn VN-4-2020-52466 · nộp 14/12/2020
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư POPO
Rèn Vũ Ngoại Làng nghề truyền thốngĐơn VN-4-2020-52333 · nộp 14/12/2020 · văn bằng 4-0423026-000
Chủ đơn: Hội Nông dân xã Liên Bạt
T+ PlasticĐơn VN-4-2020-52081 · nộp 11/12/2020
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Linh
CPĐơn VN-4-2020-51777 · nộp 10/12/2020 · văn bằng 4-0446211-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Chấn Phát
DORCO RAPIDĐơn VN-4-2020-51713 · nộp 09/12/2020 · văn bằng 4-0452465-000
Chủ đơn: DORCO CO., LTD.
tipxĐơn VN-4-2020-51706 · nộp 09/12/2020 · văn bằng 4-0448799-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vietgrow
OH WoWĐơn VN-4-2020-51699 · nộp 09/12/2020 · văn bằng 4-0528114-000
Chủ đơn: Ma Huanhuan
EIGHT-EXĐơn VN-4-2020-51524 · nộp 08/12/2020 · văn bằng 4-0440582-000
Chủ đơn: EIGHT TOOL CO., LTD.

SAKTECĐơn VN-4-2020-51170 · nộp 07/12/2020 · văn bằng 4-0443872-000
Chủ đơn: Yongkang Coofix Industry And Trade Co., Ltd.
RIHONĐơn VN-4-2020-51065 · nộp 04/12/2020 · văn bằng 4-0442809-000
Chủ đơn: FUQING RONGMA GRINDING WHEEL CO., LTD.
NEW ANGELĐơn VN-4-2020-50926 · nộp 04/12/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH DV TM SX NK Lê Nguyễn
S SEN GROUPĐơn VN-4-2020-50440 · nộp 02/12/2020 · văn bằng 4-0443501-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn SENGROUP
CEROSANĐơn VN-4-2020-50289 · nộp 01/12/2020 · văn bằng 4-0444905-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại và dịch vụ Duy Linh
Mai-a-xiĐơn VN-4-2020-50148 · nộp 30/11/2020 · văn bằng 4-0478581-000
Chủ đơn: PLUM HILL LLC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
