DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 8 gồm những gì

Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).

Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8

Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 106/277

  1. Mẫu nhãn Kingdom Abrasive
    Kingdom Abrasive

    Đơn VN-4-2021-35302 · nộp 17/09/2021 · văn bằng 4-0528840-000
    Chủ đơn: KINGDOM ABRASIVE CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn JUKOMI
    JUKOMI

    Đơn VN-4-2021-35106 · nộp 15/09/2021 · văn bằng 4-0469402-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trọng Quí

  3. Mẫu nhãn JNC
    JNC

    Đơn VN-4-2021-35024 · nộp 15/09/2021 · văn bằng 4-0468600-000
    Chủ đơn: Lê Văn Thọ

  4. Mẫu nhãn bocogo
    bocogo

    Đơn VN-4-2021-34960 · nộp 14/09/2021 · văn bằng 4-0541703-000
    Chủ đơn: Phạm Ngọc ý

  5. Mẫu nhãn J&V PROVEN
    J&V PROVEN

    Đơn VN-4-2021-34723 · nộp 10/09/2021 · văn bằng 4-0573901-000
    Chủ đơn: Jones & Vining, Incorporated

  6. Mẫu nhãn J&V VECTOR
    J&V VECTOR

    Đơn VN-4-2021-34722 · nộp 10/09/2021 · văn bằng 4-0539802-000
    Chủ đơn: Jones & Vining, Incorporated

  7. Mẫu nhãn VIKING
    VIKING

    Đơn VN-4-2021-34558 · nộp 09/09/2021 · văn bằng 4-0475001-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần I.T.C Việt Nam

  8. Mẫu nhãn H HISUHI
    H HISUHI

    Đơn VN-4-2021-34394 · nộp 07/09/2021 · văn bằng 4-0518860-000
    Chủ đơn: Nguyễn Quang Hưng

  9. Mẫu nhãn OXO OUTDOOR
    OXO OUTDOOR

    Đơn VN-4-2021-34309 · nộp 06/09/2021 · văn bằng 4-0463048-000
    Chủ đơn: Kaz Europe Sàrl

  10. Mẫu nhãn GUXIN
    GUXIN

    Đơn VN-4-2021-34304 · nộp 06/09/2021 · văn bằng 4-0463046-000
    Chủ đơn: Fan Jiacheng

  11. Mẫu nhãn K - MOM
    K - MOM

    Đơn VN-4-2021-34059 · nộp 01/09/2021 · văn bằng 4-0463076-000
    Chủ đơn: MOTHER-K Co. Ltd.

  12. Mẫu nhãn Sơn Tùng
    Sơn Tùng

    Đơn VN-4-2021-33719 · nộp 27/08/2021 · văn bằng 4-0462906-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Hùng Vương

  13. Mẫu nhãn bugu
    bugu

    Đơn VN-4-2021-33289 · nộp 23/08/2021 · văn bằng 4-0458988-000
    Chủ đơn: Võ Trọng Quang

  14. Mẫu nhãn TOJIRO [TOJIRO]
    TOJIRO [TOJIRO]

    Đơn VN-4-2021-32942 · nộp 18/08/2021 · văn bằng 4-0464021-000
    Chủ đơn: TOJIRO CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn ANSC
    ANSC

    Đơn VN-4-2021-32767 · nộp 17/08/2021 · văn bằng 4-0457719-000
    Chủ đơn: Lềnh Trần Ngọc Liên

  16. Mẫu nhãn No7
    No7

    Đơn VN-4-2021-32743 · nộp 17/08/2021 · văn bằng 4-0478984-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Changwon Profession Việt Nam

  17. Mẫu nhãn LANDSCAPERS SELECT
    LANDSCAPERS SELECT

    Đơn VN-4-2021-32453 · nộp 13/08/2021 · văn bằng 4-0474499-000
    Chủ đơn: Orgill Inc.

  18. Mẫu nhãn MISUTA
    MISUTA

    Đơn VN-4-2021-32392 · nộp 12/08/2021 · văn bằng 4-0457360-000
    Chủ đơn: Hoàng Đình Trung

  19. Mẫu nhãn SUN JADE
    SUN JADE

    Đơn VN-4-2021-32262 · nộp 12/08/2021 · văn bằng 4-0461637-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kim Loại Sun Jade

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.