Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 921/941
LIMITORQUEĐơn VN-4-1994-16949 · nộp 07/02/1994 · văn bằng 4-0013916-000
Chủ đơn: FLOWSERVE MANAGEMENT COMPANY, Limitorque Corporation(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-16866 · nộp 29/01/1994 · văn bằng 4-0014033-000
Chủ đơn: United Motor Works (SIAM) Limited
WHITEĐơn VN-4-1994-16858 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0014029-000
Chủ đơn: White Consolidated Industries, Inc
W WHITE-WESTINGHOUSEĐơn VN-4-1994-16854 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0023909-000
Chủ đơn: WHITE CONSOLIDATED INDUSTRIES, INC.(US), WESTINGHOUSE ELECTRIC CORPORATION, WESTINGHOUSE ELECTRIC CORPORATION(US)
KelvinatorĐơn VN-4-1994-16853 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0014023-000
Chủ đơn: ELECTROLUX HOME PRODUCTS, INC., White Consolidated Industries, Inc(US), ELECTROLUX HOME PRODUCTS INC.(US)
LEONARDĐơn VN-4-1994-16852 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0014022-000
Chủ đơn: ELECTROLUX HOME PRODUCTS, INC., ELECTROLUX HOME PRODUCTS, INC.(US), White Consolidated Industries, Inc(US)
FRIGIDAIREĐơn VN-4-1994-16851 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0021073-000
Chủ đơn: WHITE CONSOLIDATED INDUSTRIES. INC(US), ELECTROLUX HOME PRODUCTS, INC., White Consolidated Industries, Inc(US), ELECTROLUX HOME PRODUCTS INC.(US)
PHILCOĐơn VN-4-1994-16850 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0014021-000
Chủ đơn: ELECTROLUX HOME PRODUCTS INC., White Consolidated Industries, Inc(US), ELECTROLUX HOME PRODUCTS INC.(US)
YARD PROĐơn VN-4-1994-16849 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0014020-000
Chủ đơn: White Consolidated Industries, Inc
Weed eaterĐơn VN-4-1994-16848 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0014019-000
Chủ đơn: White Consolidated Industries, Inc.
RallyĐơn VN-4-1994-16847 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0014018-000
Chủ đơn: White Consolidated Industries, Inc
PoulanĐơn VN-4-1994-16846 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0014017-000
Chủ đơn: White Consolidated Industries, Inc
BLAW.KNOXĐơn VN-4-1994-16845 · nộp 27/01/1994 · văn bằng 4-0014016-000
Chủ đơn: Blaw Knox Construction Equipment Corporation
REEVESĐơn VN-4-1994-16763 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013845-000
Chủ đơn: RELIANCE ELECTRIC INDUSTRIAL COMPANY, A DELAWARE CORPORATION(US), RELIANCE ELECTRIC COMPANY
DODGEĐơn VN-4-1994-16762 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013844-000
Chủ đơn: Dodge Industrial, Inc.
DODGEĐơn VN-4-1994-16761 · nộp 19/01/1994 · văn bằng 4-0013843-000
Chủ đơn: Dodge Industrial, Inc.
OSHIMA DAI DAOĐơn VN-4-1994-16661 · nộp 06/01/1994 · văn bằng 4-0014089-000
Chủ đơn: KUO KAI ENTERPRISES CO., LTD
SONG NUIĐơn VN-4-1994-16646 · nộp 05/01/1994 · văn bằng 4-0014081-000
Chủ đơn: LIH LOONG ELECTRONIC CO., LTD., LIH LOONG ELECTRONIC CO., LTD(TW)
NMBĐơn VN-4-1993-17331 · nộp 30/12/1993 · văn bằng 4-0015128-000
Chủ đơn: MINEBEA MITSUMI Inc.
MINEBEAĐơn VN-4-1993-17330 · nộp 30/12/1993 · văn bằng 4-0013527-000
Chủ đơn: MINEBEA CO., LTD(JP), MINEBEA MITSUMI Inc.
Usha ShriramĐơn VN-4-1993-16434 · nộp 20/12/1993 · văn bằng 4-0013333-000
Chủ đơn: CHINAR TRUST
ChernyĐơn VN-4-1993-16433 · nộp 20/12/1993 · văn bằng 4-0013332-000
Chủ đơn: Cherny holdings Ltd.,
LEXUSĐơn VN-4-1993-16428 · nộp 20/12/1993 · văn bằng 4-0013676-000
Chủ đơn: USHA INTERNATIONAL LTD.,, CHINAR TRUST(IN)
JYE CHUANĐơn VN-4-1993-16388 · nộp 16/12/1993 · văn bằng 4-0013654-000
Chủ đơn: Jye chuan Industry Co., Ltd
CKD2Đơn VN-4-1993-16374 · nộp 16/12/1993 · văn bằng 4-0013647-000
Chủ đơn: Nhà máy cơ khí dệt số II
NidecĐơn VN-4-1993-16358 · nộp 15/12/1993 · văn bằng 4-0013629-000
Chủ đơn: Nippon Densan Kabushiki Kaisha Also Trading as Nippon Densan Corporation(JP), NIDEC CORPORATION
AkariĐơn VN-4-1993-16344 · nộp 14/12/1993 · văn bằng 4-0012555-000
Chủ đơn: P.T. PANGGUNG ELECTRONIC INDUSTRIES(ID), P.T. PANGGUNG ELECTRIC CORPORATION
ShinanoĐơn VN-4-1993-16293 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0013795-000
Chủ đơn: Shinano Inc.,
Shen DarĐơn VN-4-1993-16288 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0013791-000
Chủ đơn: Shen Dar Electricity Machinery Co., Ltd.
Misa, MSĐơn VN-4-1993-16287 · nộp 08/12/1993 · văn bằng 4-0013790-000
Chủ đơn: Shen Dar Electricity Machinery Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.