Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 888/941
CNHĐơn VN-4-2002-00313 · nộp 17/01/2002 · văn bằng 4-0049075-000
Chủ đơn: CNH GLOBAL N.V.(NL), CNH INDUSTRIAL N.V.
VANLOCKĐơn VN-4-2001-01212 · nộp 17/01/2002 · văn bằng 4-0045573-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Xuân Lộc Thọ(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
VANLOCKĐơn VN-4-2001-01211 · nộp 17/01/2002 · văn bằng 4-0045596-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
ELEPHANTĐơn VN-4-2002-00272 · nộp 16/01/2002 · văn bằng 4-0055833-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa, Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN)
MOUNTAINĐơn VN-4-2002-00271 · nộp 16/01/2002 · văn bằng 4-0046583-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa, Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN)
ELEPHANTĐơn VN-4-2002-00270 · nộp 16/01/2002 · văn bằng 4-0053906-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa, Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN)
BUI VAN NGOĐơn VN-4-2002-00186 · nộp 14/01/2002 · văn bằng 4-0045550-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí công nông nghiệp Bùi Văn Ngọ, Công ty TNHH cơ khí công Nông nghiệp Bùi Văn Ngọ(VN), Công ty TNHH cơ khí công nông nghiệp Bùi Văn Ngọ(VN)
Hoán Vũ HUAN VUĐơn VN-4-2001-05951 · nộp 14/01/2002 · văn bằng 4-0046692-000
Chủ đơn: Công ly liên doanh quốc tế Hoán Vũ
AHĐơn VN-4-2002-00172 · nộp 11/01/2002 · văn bằng 4-0046059-000
Chủ đơn: ALL HORNG GEAR INDUSTRY CO., LTD
AN PHáT APĐơn VN-4-2002-00170 · nộp 11/01/2002 · văn bằng 4-0045112-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ An Phát, Công ty TNHH An Phát(VN)
Xương GiangĐơn VN-4-2002-00136 · nộp 10/01/2002 · văn bằng 4-0044731-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu tỉnh Bắc Giang (Imexco)
DAE HANĐơn VN-4-2002-00093 · nộp 08/01/2002 · văn bằng 4-0046476-000
Chủ đơn: DAERYANG INDUSTRY CO., LTD., DAERYANG INDUSTRY CO., LTD(KR)
RAPAKĐơn VN-4-2002-00092 · nộp 08/01/2002 · văn bằng 4-0054632-000
Chủ đơn: DS SMITH (UK) LIMITED(GB), LB Europe Limited
SEYIĐơn VN-4-2002-00091 · nộp 08/01/2002 · văn bằng 4-0046673-000
Chủ đơn: SHIEH YIH MACHINERY INDUSTRY CO., LTD.(TW), SHIEH YIH MACHINERY INDUSTRY CO., LTD.
JUMBO KINGĐơn VN-4-2002-00060 · nộp 07/01/2002 · văn bằng 4-0045769-000
Chủ đơn: WOEI RONG MACHINERY CO., LTD.
SHIANG WANG CHUA TE CUA LOAI VOIĐơn VN-4-2002-00059 · nộp 07/01/2002 · văn bằng 4-0046258-000
Chủ đơn: WOEI RONG MACHINERY CO., LTD.
MITSUHASAĐơn VN-4-2001-06342 · nộp 31/12/2001 · văn bằng 4-0045150-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hasa, Công ty trách nhiệm hữu hạn HASA(VN)
HASAMITSUĐơn VN-4-2001-06341 · nộp 31/12/2001 · văn bằng 4-0044530-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn HASA, Công ty trách nhiệm hữu hạn HASA(VN)
MITSUĐơn VN-4-2001-06340 · nộp 31/12/2001 · văn bằng 4-0045491-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hasa
HASAĐơn VN-4-2001-06339 · nộp 31/12/2001 · văn bằng 4-0044529-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn HASA, Công ty Trách nhiệm hữu hạn HASA(VN)
MAISTERĐơn VN-4-2001-06327 · nộp 31/12/2001 · văn bằng 4-0044528-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hasa, Công ty trách nhiệm hữu hạn Hasa(VN)
HASAĐơn VN-4-2001-05952 · nộp 31/12/2001 · văn bằng 4-0045541-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hasa, Công ty trách nhiệm hữu hạn Hasa(VN)
HSĐơn VN-4-2001-06289 · nộp 27/12/2001 · văn bằng 4-0045768-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn HASA
KUVICO DIESELĐơn VN-4-2001-06098 · nộp 18/12/2001 · văn bằng 4-0046660-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hoà Bình(VN), Công ty cổ phần Hoà Bình
DAYAN CHIM NHạN FASHIONĐơn VN-4-2001-06085 · nộp 18/12/2001 · văn bằng 4-0047696-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn điện khí Liễu Giang
DPCĐơn VN-4-2001-06072 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0045864-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Phương(VN), Công ty TNHH Đức Phương
CHEN HOĐơn VN-4-2001-06009 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0045685-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn điện cơ Chen Ho, Công ty trách nhiệm hữu hạn điện Cơ Chen Ho(VN)
VICOPAĐơn VN-4-2001-06006 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0045928-000
Chủ đơn: Công ty Linh kiện phụ tùng Việt Nam
TOYUKI - TOYUKAĐơn VN-4-2001-05651 · nộp 30/11/2001 · văn bằng 4-0046211-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển Đại Thành, Cơ sở Đại Thành(VN)
THE ABACO LIFTERĐơn VN-4-2001-05650 · nộp 30/11/2001 · văn bằng 4-0045361-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn An Bình Cơ(VN), Công ty TNHH cơ khí xây dựng STC(VN), Công ty TNHH một thành viên cơ khí xây dựng STC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.