DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 850/941

  1. Mẫu nhãn SWR
    SWR

    Đơn VN-4-2005-03135 · nộp 25/03/2005 · văn bằng 4-0075638-000
    Chủ đơn: SAN WU RUBBER MFG. CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn TTP
    TTP

    Đơn VN-4-2005-03009 · nộp 23/03/2005 · văn bằng 4-0087296-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH chế tạo máy dược phẩm Tiến Tuấn

  3. Mẫu nhãn HIGH FLY
    HIGH FLY

    Đơn VN-4-2005-02975 · nộp 23/03/2005 · văn bằng 4-0091163-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Minh Châu

  4. Mẫu nhãn GENKI
    GENKI

    Đơn VN-4-2005-02758 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0086695-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Hưng

  5. Mẫu nhãn PISTON RING SET Bạc 3 MO NEO
    PISTON RING SET Bạc 3 MO NEO

    Đơn VN-4-2005-02757 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0085242-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Quốc Phú

  6. Mẫu nhãn ENSTO
    ENSTO

    Đơn VN-4-2005-02724 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0074799-000
    Chủ đơn: ENSTO OY (BUSINESS ID: 3155557-8)

  7. Mẫu nhãn NHậT TÂN VALQUA
    NHậT TÂN VALQUA

    Đơn VN-4-2005-02719 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0078699-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nhật Tân

  8. Mẫu nhãn TRATHAFAC TTC
    TRATHAFAC TTC

    Đơn VN-4-2002-00518 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0070892-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Cơ khí Trấn Thành

  9. Mẫu nhãn TRATHAFAC HF
    TRATHAFAC HF

    Đơn VN-4-2002-00517 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0070891-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Cơ khí Trấn Thành

  10. Mẫu nhãn ĐÔNG NGÂN ĐN CƠ KHí
    ĐÔNG NGÂN ĐN CƠ KHí

    Đơn VN-4-2005-02584 · nộp 11/03/2005 · văn bằng 4-0075435-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lê Hữu Ngân

  11. Mẫu nhãn K
    K

    Đơn VN-4-2005-02441 · nộp 09/03/2005 · văn bằng 4-0078142-000
    Chủ đơn: KUBOTA CORPORATION

  12. Mẫu nhãn ASK
    ASK

    Đơn VN-4-2005-02347 · nộp 07/03/2005
    Chủ đơn: Ask Limited

  13. Mẫu nhãn IT WIRE
    IT WIRE

    Đơn VN-4-2005-02311 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0081648-000
    Chủ đơn: NETUREN CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn GLH
    GLH

    Đơn VN-4-2005-02277 · nộp 04/03/2005 · văn bằng 4-0077260-000
    Chủ đơn: YUAN LI HANG INDUSTRIAL CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.