DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 830/941

  1. Mẫu nhãn ADT
    ADT

    Đơn VN-4-2006-08105 · nộp 26/05/2006 · văn bằng 4-0104615-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH quảng cáo Ánh Dương

  2. Mẫu nhãn Q L SANRAIS
    Q L SANRAIS

    Đơn VN-4-2006-03061 · nộp 24/05/2006 · văn bằng 4-0113711-000
    Chủ đơn: Trần Quốc Long

  3. Mẫu nhãn QiSheng
    QiSheng

    Đơn VN-4-2006-07846 · nộp 22/05/2006 · văn bằng 4-0130889-000
    Chủ đơn: QiSheng Electronic Industries Co., Ltd

  4. Mẫu nhãn [QiSheng]
    [QiSheng]

    Đơn VN-4-2006-07845 · nộp 22/05/2006 · văn bằng 4-0130888-000
    Chủ đơn: QiSheng Electronic Industries Co., Ltd

  5. Mẫu nhãn TROMM
    TROMM

    Đơn VN-4-2006-07788 · nộp 19/05/2006 · văn bằng 4-0104341-000
    Chủ đơn: LG Electronics Inc.

  6. Mẫu nhãn WENXING
    WENXING

    Đơn VN-4-2006-07786 · nộp 19/05/2006 · văn bằng 4-0105462-000
    Chủ đơn: Zhang Yuan Wen

  7. Mẫu nhãn ADTEC Engineering
    ADTEC Engineering

    Đơn VN-4-2006-07643 · nộp 18/05/2006 · văn bằng 4-0095916-000
    Chủ đơn: ADTEC Engineering Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn SH
    SH

    Đơn VN-4-2006-07610 · nộp 17/05/2006 · văn bằng 4-0101735-000
    Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Cơ Khí Sông Hậu

  9. Mẫu nhãn DRAUGHTMASTER
    DRAUGHTMASTER

    Đơn VN-4-2006-07557 · nộp 17/05/2006 · văn bằng 4-0098201-000
    Chủ đơn: Carlsberg Breweries A/S

  10. Mẫu nhãn T TSUBAKI
    T TSUBAKI

    Đơn VN-4-2006-07486 · nộp 16/05/2006 · văn bằng 4-0108326-000
    Chủ đơn: Tsubakimoto Chain Co.

  11. Mẫu nhãn KIPOR
    KIPOR

    Đơn VN-4-2006-07455 · nộp 16/05/2006 · văn bằng 4-0093300-000
    Chủ đơn: Trần Ngọc Phương

  12. Mẫu nhãn WHITE HORSE AIR COMPRESSOR
    WHITE HORSE AIR COMPRESSOR

    Đơn VN-4-2006-07368 · nộp 12/05/2006 · văn bằng 4-0092585-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thanh Tân

  13. Mẫu nhãn M MITSAN
    M MITSAN

    Đơn VN-4-2006-07348 · nộp 12/05/2006 · văn bằng 4-0094363-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH An Đô Quốc tế

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.