DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 821/941

  1. Mẫu nhãn ZENKA
    ZENKA

    Đơn VN-4-2006-20018 · nộp 20/11/2006 · văn bằng 4-0114339-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH ZENKA

  2. Mẫu nhãn TEKWA
    TEKWA

    Đơn VN-4-2006-20001 · nộp 17/11/2006 · văn bằng 4-0099902-000
    Chủ đơn: Cơ sở Ao Thị Điệp(VN), Nguyễn Đỗ Anh Phương

  3. Mẫu nhãn A T
    A T

    Đơn VN-4-2006-19933 · nộp 17/11/2006 · văn bằng 4-0092059-000
    Chủ đơn: Nguyễn Anh Tuấn, Trần Văn Quốc

  4. Mẫu nhãn mini
    mini

    Đơn VN-4-2006-19828 · nộp 16/11/2006 · văn bằng 4-0102589-000
    Chủ đơn: TAIWAN MINI ELEVATOR LTD.

  5. Mẫu nhãn D&D [DI EN DI]
    D&D [DI EN DI]

    Đơn VN-4-2006-19709 · nộp 15/11/2006 · văn bằng 4-0103496-000
    Chủ đơn: Qingdao D&D Holdings Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn Neo Will
    Neo Will

    Đơn VN-4-2006-19708 · nộp 15/11/2006 · văn bằng 4-0100776-000
    Chủ đơn: Qingdao D&D Holdings Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn T S
    T S

    Đơn VN-4-2006-19598 · nộp 14/11/2006 · văn bằng 4-0092323-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh chế tạo phụ tùng xe máy LIFAN-TONGSHENG

  8. Mẫu nhãn NPR
    NPR

    Đơn VN-4-2006-19584 · nộp 14/11/2006
    Chủ đơn: Công ty TNHH Dũng Thủy

  9. Mẫu nhãn Firebird
    Firebird

    Đơn VN-4-2006-19537 · nộp 13/11/2006 · văn bằng 4-0089575-000
    Chủ đơn: Zhangzhou Nanfang Machinery Co., Ltd

  10. Mẫu nhãn KEPTTER
    KEPTTER

    Đơn VN-4-2006-19397 · nộp 10/11/2006 · văn bằng 4-0104752-000
    Chủ đơn: Keptter (Asia) Ltd., Part

  11. Mẫu nhãn Winlion
    Winlion

    Đơn VN-4-2006-19328 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0097816-000
    Chủ đơn: Guangdong Welling Motor Manufacturing Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn K Kesten
    K Kesten

    Đơn VN-4-2006-19188 · nộp 08/11/2006 · văn bằng 4-0106777-000
    Chủ đơn: Cao XinQuan

  13. Mẫu nhãn VN-4-2006-19067
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-19067 · nộp 07/11/2006 · văn bằng 4-0109089-000
    Chủ đơn: TIEN-CHING CHENG

  14. Mẫu nhãn Sơn Xuyên Hồng [Sơn Xuyên Hồng]
    Sơn Xuyên Hồng [Sơn Xuyên Hồng]

    Đơn VN-4-2006-19066 · nộp 07/11/2006 · văn bằng 4-0094928-000
    Chủ đơn: TIEN - CHING CHENG

  15. Mẫu nhãn Toàn Phát
    Toàn Phát

    Đơn VN-4-2006-19054 · nộp 07/11/2006 · văn bằng 4-0115769-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Toàn Phát

  16. Mẫu nhãn SUNLUX
    SUNLUX

    Đơn VN-4-2005-04872 · nộp 07/11/2006 · văn bằng 4-0108430-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện - điện tử Hồng Hải

  17. Mẫu nhãn BLUESTAR
    BLUESTAR

    Đơn VN-4-2006-18941 · nộp 06/11/2006 · văn bằng 4-0106513-000
    Chủ đơn: PT. Tirta Intimizu Nusantara

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.