Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 740/941
P+ SMART PARKINGĐơn VN-4-2010-15212 · nộp 16/07/2010 · văn bằng 4-0174548-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn Pefso
BRIDGEPORTĐơn VN-4-2010-15122 · nộp 15/07/2010 · văn bằng 4-0181052-000
Chủ đơn: Bridgeport Machine Company, LLC
BOCK SANĐơn VN-4-2010-15035 · nộp 14/07/2010 · văn bằng 4-0201772-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Việt Nhật
TECNEXĐơn VN-4-2010-15034 · nộp 14/07/2010 · văn bằng 4-0201771-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Việt Nhật
YESĐơn VN-4-2010-15006 · nộp 14/07/2010 · văn bằng 4-0182700-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Bích Thiện
Viet sinhĐơn VN-4-2010-14954 · nộp 13/07/2010 · văn bằng 4-0165654-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Việt Sinh
R.O.techpumpĐơn VN-4-2010-14938 · nộp 13/07/2010 · văn bằng 4-0176606-000
Chủ đơn: Nguyễn Tấn An




7 NDĐơn VN-4-2010-14908 · nộp 12/07/2010 · văn bằng 4-0181221-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoàng Mai Thy
DRAFTGUARDĐơn VN-4-2010-14901 · nộp 12/07/2010 · văn bằng 4-0183133-000
Chủ đơn: The Gates Corporation
Văn Dương HDĐơn VN-4-2010-14845 · nộp 12/07/2010 · văn bằng 4-0185029-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Văn Dương
GENERATOR A [lamba]Đơn VN-4-2010-14627 · nộp 08/07/2010 · văn bằng 4-0181457-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại kỹ thuật Hoàng Đế
TIADĐơn VN-4-2010-14509 · nộp 07/07/2010 · văn bằng 4-0181470-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Sao Phương Nam, Công ty TNHH sản xuất thương mại Sao Phương Nam(VN)
BENFLOĐơn VN-4-2010-14508 · nộp 07/07/2010 · văn bằng 4-0181469-000
Chủ đơn: Nguyễn Quốc Hữu
ECO DRIVE INVERTERĐơn VN-4-2010-14384 · nộp 06/07/2010 · văn bằng 4-0197826-000
Chủ đơn: Panasonic Corporation
FUJITECĐơn VN-4-2010-14383 · nộp 06/07/2010 · văn bằng 4-0181068-000
Chủ đơn: FUJITEC CO., LTD.
QU-TECH Q U-TECHĐơn VN-4-2010-14360 · nộp 05/07/2010
Chủ đơn: BALCHEMENT ENTERPRISE CO., LTD.
goodluckĐơn VN-4-2010-14315 · nộp 05/07/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kinh doanh và phát triển nhà Đông Sơn
dosoĐơn VN-4-2010-14314 · nộp 05/07/2010 · văn bằng 4-0172145-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kinh doanh và phát triển nhà Đông Sơn
TH TRUE HAPPINESS Hạnh Phúc Đích Thực Là Sự Kết Hợp Tinh Tuý Giữa Tài Nguyên Thiên Nhiên Và Đẳng Cấp Công Nghệ Đỉnh CaoĐơn VN-4-2010-14284 · nộp 05/07/2010 · văn bằng 4-0201549-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
S PUMPĐơn VN-4-2010-14208 · nộp 02/07/2010 · văn bằng 4-0220584-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại ánh Dương (Shining Co.,Ltd)
VLCĐơn VN-4-2010-14195 · nộp 02/07/2010 · văn bằng 4-0175274-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn VLC, Công ty cổ phần sơn Hải Phòng(VN)
PanasonicĐơn VN-4-2010-14156 · nộp 02/07/2010 · văn bằng 4-0198342-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
