Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 716/941

PTGĐơn VN-4-2011-08947 · nộp 12/05/2011 · văn bằng 4-0199342-000
Chủ đơn: Hitachi Astemo, Ltd.
AVEĐơn VN-4-2011-08946 · nộp 12/05/2011 · văn bằng 4-0199341-000
Chủ đơn: Hitachi Astemo, Ltd.
K EĐơn VN-4-2011-08910 · nộp 11/05/2011 · văn bằng 4-0191311-000
Chủ đơn: Kunshan Ke Needle Co., Ltd
XotaboĐơn VN-4-2011-08854 · nộp 11/05/2011 · văn bằng 4-0185958-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng, Công ty TNHH Cao Hùng(VN)
KAINOX Commercial kitchen and laundry specialistĐơn VN-4-2011-08826 · nộp 11/05/2011 · văn bằng 4-0204144-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ KA INOX(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Inox Anh(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ KA INOX
Daiphongelevator d p eĐơn VN-4-2011-08725 · nộp 10/05/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH thang máy Đại Phong
SAMSUNG FLEXISLIMĐơn VN-4-2011-08690 · nộp 10/05/2011 · văn bằng 4-0190982-000
Chủ đơn: Samsung Electronics Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-08667 · nộp 09/05/2011 · văn bằng 4-0195651-000
Chủ đơn: NIHON GARTER CO., LTD.
NIHON GARTERĐơn VN-4-2011-08666 · nộp 09/05/2011 · văn bằng 4-0195650-000
Chủ đơn: NIHON GARTER CO., LTD.
WELD & CUTĐơn VN-4-2011-08660 · nộp 09/05/2011
Chủ đơn: Ningbo Jinfeng Welding and Cutting Machinery Manufacture Co.,Ltd.
LABEL-AIREĐơn VN-4-2011-08615 · nộp 09/05/2011 · văn bằng 4-0187715-000
Chủ đơn: Label-Aire Inc.
HA N BELL HĐơn VN-4-2011-08588 · nộp 09/05/2011 · văn bằng 4-0198021-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy chính xác Hanbell (Việt Nam)
Giàu LợiĐơn VN-4-2011-08559 · nộp 09/05/2011 · văn bằng 4-0188422-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Lê Văn Lợi
dienmayĐơn VN-4-2011-08536 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0196517-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thế Giới Điện Tử
dienmay siêu giảmĐơn VN-4-2011-08535 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0188433-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thế Giới Điện Tử
dienmay giữa thángĐơn VN-4-2011-08534 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0191081-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thế Giới Điện Tử
dienmay cuối tuầnĐơn VN-4-2011-08533 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0189076-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thế Giới Điện Tử
dienmay giờ vàngĐơn VN-4-2011-08532 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0202483-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thế Giới Điện Tử
dienmay cuối thángĐơn VN-4-2011-08531 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0202482-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thế Giới Điện Tử
dienmay lễ hộiĐơn VN-4-2011-08530 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0200685-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thế Giới Điện Tử
dienmay onlineĐơn VN-4-2011-08529 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0200796-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thế Giới Điện Tử
dienmay.comĐơn VN-4-2011-08528 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0200795-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thế Giới Điện Tử(VN), Công ty cổ phần thương mại Bách Hóa Xanh
WEILI WĐơn VN-4-2011-08515 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0189274-000
Chủ đơn: Guangdong Welly Electrical Appliances Co., Ltd.
Toàn MỹĐơn VN-4-2011-08514 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0187709-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tổng công ty Toàn Mỹ, Công ty cổ phần sản xuất - kinh doanh Toàn Mỹ(VN), Công ty cổ phần sản xuất - kinh doanh Toàn Mỹ (VN)
KSTĐơn VN-4-2011-08468 · nộp 06/05/2011 · văn bằng 4-0193052-000
Chủ đơn: ZHEJIANG KST AUTO ELECTRIC MOTOR CO., LTD.
KuvingsĐơn VN-4-2011-08415 · nộp 05/05/2011 · văn bằng 4-0192741-000
Chủ đơn: Kim, Jong Boo, NUC Electronics Co., Ltd.(KR), NUC Electronics Co., Ltd.
Y GĐơn VN-4-2011-08412 · nộp 05/05/2011 · văn bằng 4-0190998-000
Chủ đơn: YG-1 CO., LTD.(KR), YG-1 CO., LTD.
TIANYU [TIAN: bầu trời, YU: vũ trụ]Đơn VN-4-2011-08374 · nộp 05/05/2011
Chủ đơn: JIANGSU ZHONGMEI MINING EQUIPMENT CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2011-08345 · nộp 05/05/2011
Chủ đơn: Nguyễn Long Giang
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.