DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 713/942

  1. Mẫu nhãn C K KK O H
    C K KK O H

    Đơn VN-4-2011-13783 · nộp 07/07/2011 · văn bằng 4-0204477-000
    Chủ đơn: Kyokuto Kaihatsu Kogyo Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn VN-4-2011-13656
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2011-13656 · nộp 06/07/2011 · văn bằng 4-0322580-000
    Chủ đơn: SPX FLOW, Inc

  3. Mẫu nhãn CHANG XIN [CHANG XIN]
    CHANG XIN [CHANG XIN]

    Đơn VN-4-2011-13442 · nộp 04/07/2011 · văn bằng 4-0198741-000
    Chủ đơn: Changzhou Changxin Electronic Scale Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn BRICOTECH
    BRICOTECH

    Đơn VN-4-2011-13386 · nộp 01/07/2011 · văn bằng 4-0231979-000
    Chủ đơn: CASINO GUICHARD PERRACHON

  5. Mẫu nhãn PENSONIC
    PENSONIC

    Đơn VN-4-2011-13367 · nộp 01/07/2011 · văn bằng 4-0544586-000
    Chủ đơn: Pensonic Corporation Sdn. Bhd.

  6. Mẫu nhãn SUMAKE
    SUMAKE

    Đơn VN-4-2011-13363 · nộp 01/07/2011 · văn bằng 4-0202885-000
    Chủ đơn: SUMAKE INDUSTRIAL CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn CTZ
    CTZ

    Đơn VN-4-2011-13320 · nộp 01/07/2011 · văn bằng 4-0203208-000
    Chủ đơn: CIXI SPECIAL BEARING CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn + - x -:
    + - x -:

    Đơn VN-4-2011-13268 · nộp 30/06/2011
    Chủ đơn: EAST OF WU CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn CLEARWATRE
    CLEARWATRE

    Đơn VN-4-2011-13124 · nộp 29/06/2011 · văn bằng 4-0202581-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V.

  10. Mẫu nhãn CRL
    CRL

    Đơn VN-4-2011-13108 · nộp 29/06/2011 · văn bằng 4-0203458-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Bát Tuấn

  11. Mẫu nhãn SANZ
    SANZ

    Đơn VN-4-2011-13042 · nộp 28/06/2011 · văn bằng 4-0202076-000
    Chủ đơn: Ciguenales Sanz, S.L.

  12. Mẫu nhãn FUHKEN
    FUHKEN

    Đơn VN-4-2011-12971 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0188383-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hàng nhập khẩu Châu Âu

  13. Mẫu nhãn FPRO
    FPRO

    Đơn VN-4-2011-12812 · nộp 24/06/2011 · văn bằng 4-0185591-000
    Chủ đơn: MURATA MACHINERY, LTD.

  14. Mẫu nhãn CARLEO
    CARLEO

    Đơn VN-4-2011-12381 · nộp 21/06/2011 · văn bằng 4-0195604-000
    Chủ đơn: MING LURN PRECISION MACHINE CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.