DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 693/941

  1. Mẫu nhãn GX O C X
    GX O C X

    Đơn VN-4-2012-04508 · nộp 14/03/2012 · văn bằng 4-0214931-000
    Chủ đơn: Cixi Gengxin Bearing And Valve CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn YUKEN
    YUKEN

    Đơn VN-4-2012-04490 · nộp 14/03/2012 · văn bằng 4-0204958-000
    Chủ đơn: YUKEN KOGYO CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn Solutionpack S P
    Solutionpack S P

    Đơn VN-4-2012-04480 · nộp 14/03/2012 · văn bằng 4-0220835-000
    Chủ đơn: SOLUTIONPACK MACHINERY (M) SDN. BHD.

  4. Mẫu nhãn V
    V

    Đơn VN-4-2012-04426 · nộp 14/03/2012 · văn bằng 4-0225119-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA

  5. Mẫu nhãn H Y
    H Y

    Đơn VN-4-2012-04425 · nộp 14/03/2012 · văn bằng 4-0225118-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA

  6. Mẫu nhãn V V Y Y
    V V Y Y

    Đơn VN-4-2012-04424 · nộp 14/03/2012 · văn bằng 4-0230184-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HOSANA

  7. Mẫu nhãn OHS
    OHS

    Đơn VN-4-2012-04418 · nộp 13/03/2012 · văn bằng 4-0204954-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Phương Vi Na

  8. Mẫu nhãn PUNCHAM
    PUNCHAM

    Đơn VN-4-2012-04392 · nộp 13/03/2012 · văn bằng 4-0204968-000
    Chủ đơn: Lin, Chi-Tien

  9. Mẫu nhãn hawara
    hawara

    Đơn VN-4-2012-04357 · nộp 13/03/2012 · văn bằng 4-0212173-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ Thuật Hải Âu

  10. Mẫu nhãn HENGJIU
    HENGJIU

    Đơn VN-4-2012-04270 · nộp 12/03/2012 · văn bằng 4-0227443-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG HENGJIU MACHINERY GROUP CO., LTD

  11. Mẫu nhãn HRIN [heng, run]
    HRIN [heng, run]

    Đơn VN-4-2012-03869 · nộp 07/03/2012 · văn bằng 4-0212172-000
    Chủ đơn: Zhanjiang Hengrun Machinery Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn Minebea Passion to Exceed Precision
    Minebea Passion to Exceed Precision

    Đơn VN-4-2012-03832 · nộp 07/03/2012 · văn bằng 4-0225429-000
    Chủ đơn: Minebea Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn HARDEREL
    HARDEREL

    Đơn VN-4-2012-03795 · nộp 06/03/2012 · văn bằng 4-0203759-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH An Sơn

  14. Mẫu nhãn TL TLC
    TL TLC

    Đơn VN-4-2012-03790 · nộp 06/03/2012 · văn bằng 4-0203963-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Tín Liên

  15. Mẫu nhãn MINETEC
    MINETEC

    Đơn VN-4-2012-03767 · nộp 06/03/2012 · văn bằng 4-0213998-000
    Chủ đơn: MINETEC S.A.

  16. Mẫu nhãn Whale Best
    Whale Best

    Đơn VN-4-2013-10819 · nộp 05/03/2012 · văn bằng 4-0234396-000
    Chủ đơn: Lu Shyong Machinery Industry Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn XP Xuân Phát
    XP Xuân Phát

    Đơn VN-4-2012-03717 · nộp 05/03/2012 · văn bằng 4-0203962-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Xuân Phát

  18. Mẫu nhãn TATUNG
    TATUNG

    Đơn VN-4-2012-03707 · nộp 05/03/2012 · văn bằng 4-0218288-000
    Chủ đơn: Tatung company

  19. Mẫu nhãn P T Phúc Tâm
    P T Phúc Tâm

    Đơn VN-4-2012-03699 · nộp 05/03/2012 · văn bằng 4-0215444-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Tâm

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.