Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 684/941
VINAPPROĐơn VN-4-2012-11278 · nộp 29/05/2012 · văn bằng 4-0211182-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên động cơ và máy nông nghiệp Miền Nam
ALUP KompressorenĐơn VN-4-2012-11236 · nộp 28/05/2012
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ATLAS COPCO VIETNAM
PNEUMATECHĐơn VN-4-2012-11235 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0211168-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ATLAS COPCO VIETNAM
RC RODCRAFTĐơn VN-4-2012-11233 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0210383-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ATLAS COPCO VIETNAM
ABAC AIR COMPRESSORSĐơn VN-4-2012-11232 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0210382-000
Chủ đơn: ABAC ARIA COMPRESSA S.R.L.
GRASSAIRĐơn VN-4-2012-11231 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0210381-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ATLAS COPCO VIETNAM
[Sheng ge: Thịnh Qua]Đơn VN-4-2012-11204 · nộp 28/05/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Thịnh Qua
DAYANGĐơn VN-4-2012-11196 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0211836-000
Chủ đơn: ZHEJIANG DAYANG SEWING MACHINE CO., LTD
MITSUOKAĐơn VN-4-2012-11190 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0208961-000
Chủ đơn: ZHEJIANG ZHONGJIAN TECHNOLOGY CO., LTD
L-A BLOCK - BRICK CÔNG TY TNHH PHAN LÂM ANHĐơn VN-4-2012-11175 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0211833-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phan Lâm Anh
RASĐơn VN-4-2012-11169 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0219905-000
Chủ đơn: SHINCRON CO., LTD.
RAS for LabĐơn VN-4-2012-11168 · nộp 28/05/2012 · văn bằng 4-0219904-000
Chủ đơn: SHINCRON CO., LTD.
TTĐ Thịnh Tiến Đạt Co.LTDĐơn VN-4-2012-10890 · nộp 25/05/2012 · văn bằng 4-0210000-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thịnh Tiến Đạt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-10877 · nộp 25/05/2012 · văn bằng 4-0209477-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến
TNTĐơn VN-4-2012-10876 · nộp 25/05/2012 · văn bằng 4-0208640-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến
SPCOĐơn VN-4-2012-10864 · nộp 25/05/2012 · văn bằng 4-0219795-000
Chủ đơn: Đỗ Thị Thu Thủy
RITZĐơn VN-4-2012-10863 · nộp 25/05/2012 · văn bằng 4-0214189-000
Chủ đơn: Đỗ Thị Thu Thuỷ
H BĐơn VN-4-2012-10765 · nộp 25/05/2012 · văn bằng 4-0226958-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật tư thiết bị xăng dầu Hải Bình
Vietcombank The leading bank for a prosperous VietnamĐơn VN-4-2012-10730 · nộp 24/05/2012 · văn bằng 4-0208751-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
AVKĐơn VN-4-2012-10697 · nộp 24/05/2012 · văn bằng 4-0226204-000
Chủ đơn: Cummins Generator Technologies Limited, Cummins Generator Technologies Limited (GB)
KINGKONGĐơn VN-4-2012-10691 · nộp 24/05/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt
KING STARĐơn VN-4-2012-10690 · nộp 24/05/2012 · văn bằng 4-0209469-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt (VN), Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa
KING ABRASIVEĐơn VN-4-2012-10689 · nộp 24/05/2012 · văn bằng 4-0218177-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa
KING BEARĐơn VN-4-2012-10688 · nộp 24/05/2012 · văn bằng 4-0217369-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt (VN), Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa
AT MECH A NICS ZĐơn VN-4-2012-10686 · nộp 24/05/2012 · văn bằng 4-0219144-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí thiết bị điện AT(VN), Công ty TNHH cơ khí thiết bị điện A T
FUJI HTEĐơn VN-4-2012-10659 · nộp 24/05/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần thang máy HT
HONTEN HĐơn VN-4-2012-10648 · nộp 24/05/2012 · văn bằng 4-0217575-000
Chủ đơn: Tee siew hon, Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Vân Thạnh(VN)
O ku San NoĐơn VN-4-2012-10647 · nộp 24/05/2012 · văn bằng 4-0217574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Vân Thạnh
kaigarĐơn VN-4-2012-10606 · nộp 23/05/2012 · văn bằng 4-0217134-000
Chủ đơn: KENLEN SEWING MACHINE COMPANY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.