DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 668/941

  1. Mẫu nhãn CHERY
    CHERY

    Đơn VN-4-2012-29462 · nộp 28/12/2012 · văn bằng 4-0228923-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Tổng hợp

  2. Mẫu nhãn WORLD
    WORLD

    Đơn VN-4-2012-29461 · nộp 28/12/2012 · văn bằng 4-0228922-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Tổng hợp

  3. Mẫu nhãn FENG GU
    FENG GU

    Đơn VN-4-2012-29457 · nộp 28/12/2012 · văn bằng 4-0222560-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Tổng Hợp

  4. Mẫu nhãn FENG YUAN
    FENG YUAN

    Đơn VN-4-2012-29456 · nộp 28/12/2012 · văn bằng 4-0222559-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Tổng Hợp

  5. Mẫu nhãn SEA GOD
    SEA GOD

    Đơn VN-4-2012-29300 · nộp 26/12/2012 · văn bằng 4-0230073-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại Long Vĩ Phát

  6. Mẫu nhãn UKS
    UKS

    Đơn VN-4-2012-29259 · nộp 26/12/2012 · văn bằng 4-0218377-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU KAILING BEARING CO.,LTD.

  7. Mẫu nhãn MIW
    MIW

    Đơn VN-4-2012-29245 · nộp 26/12/2012 · văn bằng 4-0229817-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH INTRIXAPPLE

  8. Mẫu nhãn IXIL
    IXIL

    Đơn VN-4-2012-29244 · nộp 26/12/2012
    Chủ đơn: Công ty TNHH INTRIXAPPLE

  9. Mẫu nhãn DEVIL exhaust
    DEVIL exhaust

    Đơn VN-4-2012-29243 · nộp 26/12/2012 · văn bằng 4-0228301-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH INTRIXAPPLE

  10. Mẫu nhãn GLAZE
    GLAZE

    Đơn VN-4-2012-29128 · nộp 25/12/2012 · văn bằng 4-0246367-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Phong

  11. Mẫu nhãn COIN ROKAKI
    COIN ROKAKI

    Đơn VN-4-2012-29091 · nộp 24/12/2012 · văn bằng 4-0223032-000
    Chủ đơn: Horng Bin Enterprise Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn KITCHENAID
    KITCHENAID

    Đơn VN-4-2012-29085 · nộp 24/12/2012 · văn bằng 4-0229822-000
    Chủ đơn: WHIRLPOOL PROPERTIES, INC.

  13. Mẫu nhãn FEDDERS
    FEDDERS

    Đơn VN-4-2012-29030 · nộp 24/12/2012 · văn bằng 4-0237503-000
    Chủ đơn: Fedders Hong Kong Company Limited

  14. Mẫu nhãn R ACING
    R ACING

    Đơn VN-4-2014-06832 · nộp 21/12/2012 · văn bằng 4-0252448-000
    Chủ đơn: Racing Sewing Machine Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn Justinhouse
    Justinhouse

    Đơn VN-4-2012-28977 · nộp 21/12/2012 · văn bằng 4-0220119-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại quốc tế Kim Sơn

  16. Mẫu nhãn SR-K
    SR-K

    Đơn VN-4-2012-28968 · nộp 21/12/2012 · văn bằng 4-0234264-000
    Chủ đơn: KUBOTA CORPORATION

  17. Mẫu nhãn NAGAO
    NAGAO

    Đơn VN-4-2012-28940 · nộp 21/12/2012 · văn bằng 4-0231005-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Việt Nhật

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.