Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 661/941
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-06720 · nộp 10/04/2013
Chủ đơn: Trịnh Vĩnh Nghi
SMVĐơn VN-4-2013-06704 · nộp 10/04/2013 · văn bằng 4-0236460-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ Mê Kông
NKTĐơn VN-4-2013-06613 · nộp 09/04/2013 · văn bằng 4-0233961-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu điện máy Huy Việt
PO CHANGĐơn VN-4-2013-06611 · nộp 09/04/2013 · văn bằng 4-0235429-000
Chủ đơn: BO CHANG INDUSTRIAL CO., LTD.
TSĐơn VN-4-2013-06610 · nộp 09/04/2013 · văn bằng 4-0235428-000
Chủ đơn: BO CHANG INDUSTRIAL CO., LTD.
KINGLEDĐơn VN-4-2013-06561 · nộp 09/04/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ chiếu sáng ILIKE
SĐơn VN-4-2013-06545 · nộp 09/04/2013 · văn bằng 4-0229780-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Hoàng Phi
Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao Do Người Tiêu Dùng Bình ChọnĐơn VN-4-2013-06474 · nộp 08/04/2013 · văn bằng 4-0239561-000
Chủ đơn: Hội Doanh Nghiệp Hàng Việt Nam Chất lượng cao TP. Hồ Chí Minh
H MĐơn VN-4-2013-06449 · nộp 08/04/2013 · văn bằng 4-0243922-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh hàn tiện cơ khí Hoàng Minh
Trần Đà TRAN DAĐơn VN-4-2013-06318 · nộp 04/04/2013 · văn bằng 4-0243258-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Trần Đà
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-06311 · nộp 04/04/2013 · văn bằng 4-0232899-000
Chủ đơn: SHINTEK MACHINERY CO., LTD.
SHINTEKĐơn VN-4-2013-06310 · nộp 04/04/2013 · văn bằng 4-0232898-000
Chủ đơn: SHINTEK MACHINERY CO., LTD.
SynwellĐơn VN-4-2013-06309 · nộp 04/04/2013 · văn bằng 4-0236886-000
Chủ đơn: SHINTEK MACHINERY CO., LTD.
D E W xĐơn VN-4-2013-06214 · nộp 04/04/2013 · văn bằng 4-0229400-000
Chủ đơn: TAIYO SANGYO CO., LTD.
KOBEEĐơn VN-4-2013-06197 · nộp 04/04/2013 · văn bằng 4-0225206-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm KOBEE Nhật Bản, Công ty TNHH dược phẩm KOBEE Nhật Bản(VN)
HL maymochoanglong.vnĐơn VN-4-2013-06077 · nộp 03/04/2013 · văn bằng 4-0233187-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy móc thiết bị Hoàng Long
YABANĐơn VN-4-2013-06072 · nộp 02/04/2013 · văn bằng 4-0229558-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yaban Chain Industrial Việt Nam
NEWSKILLĐơn VN-4-2013-06064 · nộp 02/04/2013 · văn bằng 4-0228645-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hùng Vương
NEWSKILL NĐơn VN-4-2013-06063 · nộp 02/04/2013 · văn bằng 4-0228644-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hùng Vương
SeibuĐơn VN-4-2013-06016 · nộp 02/04/2013 · văn bằng 4-0229555-000
Chủ đơn: Seibu Electric & Machinery Co., Ltd.
NISSEI FREEZER NĐơn VN-4-2013-06013 · nộp 02/04/2013 · văn bằng 4-0235632-000
Chủ đơn: NISSEI COMPANY, LTD.
vinakuraĐơn VN-4-2013-06003 · nộp 02/04/2013 · văn bằng 4-0233417-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KURA Việt Nam
PIKA-SEN GRANDĐơn VN-4-2013-05968 · nộp 02/04/2013 · văn bằng 4-0230756-000
Chủ đơn: SATAKE CORPORATION
SYICĐơn VN-4-2013-05955 · nộp 01/04/2013 · văn bằng 4-0229416-000
Chủ đơn: SHIN-YAIN INDUSTRIAL CO., LTD.
IKONOĐơn VN-4-2013-05954 · nộp 01/04/2013 · văn bằng 4-0228643-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Liên Hợp
zukunĐơn VN-4-2013-05938 · nộp 01/04/2013 · văn bằng 4-0229415-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại xuất nhập khẩu Hồng Hưng
LOVE. LIFEĐơn VN-4-2013-05843 · nộp 29/03/2013 · văn bằng 4-0235545-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA also trading as SHARP CORPORATION
SHARP LOVE.LIFEĐơn VN-4-2013-05842 · nộp 29/03/2013 · văn bằng 4-0235547-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA also trading as SHARP CORPORATION
SHARP LOVE.LIFEĐơn VN-4-2013-05841 · nộp 29/03/2013 · văn bằng 4-0235544-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA also trading as SHARP CORPORATION
Thanh Niên máy cầy mini Nền Dốc..Đơn VN-4-2013-05838 · nộp 29/03/2013 · văn bằng 4-0216071-000
Chủ đơn: Hợp tác xã cơ khí nông nghiệp và dịch vụ Tiểu thủ Công nghiệp Thanh niên
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.