DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 656/941

  1. Mẫu nhãn A C Z
    A C Z

    Đơn VN-4-2013-12200 · nộp 11/06/2013 · văn bằng 4-0236015-000
    Chủ đơn: PINGXIANG XINFENG IMPORT AND EXPORT TRADING CO., LTD

  2. Mẫu nhãn TICO
    TICO

    Đơn VN-4-2013-12123 · nộp 11/06/2013
    Chủ đơn: Trần Hoàng Loan

  3. Mẫu nhãn TOP-COBRA
    TOP-COBRA

    Đơn VN-4-2013-12041 · nộp 10/06/2013
    Chủ đơn: Ngô Văn Tuấn

  4. Mẫu nhãn OSUKA
    OSUKA

    Đơn VN-4-2013-12038 · nộp 10/06/2013
    Chủ đơn: DAI Xiufeng

  5. Mẫu nhãn HIKARI
    HIKARI

    Đơn VN-4-2013-12037 · nộp 10/06/2013 · văn bằng 4-0241001-000
    Chủ đơn: DAI Xiufeng

  6. Mẫu nhãn DCA
    DCA

    Đơn VN-4-2013-12035 · nộp 10/06/2013
    Chủ đơn: MA Jingyong

  7. Mẫu nhãn CAOFOAN
    CAOFOAN

    Đơn VN-4-2013-12012 · nộp 10/06/2013 · văn bằng 4-0235648-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Hợp Trung Phát

  8. Mẫu nhãn RD HOP TRUNG PHAT
    RD HOP TRUNG PHAT

    Đơn VN-4-2013-12011 · nộp 10/06/2013 · văn bằng 4-0237463-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Hợp Trung Phát

  9. Mẫu nhãn HOPTRUNGPHAT
    HOPTRUNGPHAT

    Đơn VN-4-2013-12010 · nộp 10/06/2013 · văn bằng 4-0235647-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Hợp Trung Phát

  10. Mẫu nhãn CAOFOAN H T P
    CAOFOAN H T P

    Đơn VN-4-2013-12009 · nộp 10/06/2013 · văn bằng 4-0236009-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Hợp Trung Phát

  11. Mẫu nhãn CF EXPORT
    CF EXPORT

    Đơn VN-4-2013-12008 · nộp 10/06/2013 · văn bằng 4-0236008-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Hợp Trung Phát

  12. Mẫu nhãn HOP TRUNG PHAT DF
    HOP TRUNG PHAT DF

    Đơn VN-4-2013-12007 · nộp 10/06/2013 · văn bằng 4-0233907-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Hợp Trung Phát

  13. Mẫu nhãn K-SAFE
    K-SAFE

    Đơn VN-4-2013-11969 · nộp 07/06/2013 · văn bằng 4-0232756-000
    Chủ đơn: Ngô Văn Khoa

  14. Mẫu nhãn K K-POWER
    K K-POWER

    Đơn VN-4-2013-11707 · nộp 05/06/2013 · văn bằng 4-0237564-000
    Chủ đơn: HONGKONG KOPOWER TRADE CO., LIMITED

  15. Mẫu nhãn SUN-FLOWER
    SUN-FLOWER

    Đơn VN-4-2013-11672 · nộp 05/06/2013 · văn bằng 4-0237047-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Thiên An

  16. Mẫu nhãn OsakiPrecision
    OsakiPrecision

    Đơn VN-4-2013-11551 · nộp 04/06/2013 · văn bằng 4-0257840-000
    Chủ đơn: Osaki Precision Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn S
    S

    Đơn VN-4-2013-11550 · nộp 04/06/2013 · văn bằng 4-0234878-000
    Chủ đơn: Osaki Precision Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn OSAKI
    OSAKI

    Đơn VN-4-2013-11549 · nộp 04/06/2013 · văn bằng 4-0236017-000
    Chủ đơn: Osaki Precision Co., Ltd.

  19. Mẫu nhãn GUTMANN
    GUTMANN

    Đơn VN-4-2013-11454 · nộp 04/06/2013 · văn bằng 4-0232480-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần JD Việt Nam

  20. Mẫu nhãn DFI
    DFI

    Đơn VN-4-2013-11341 · nộp 31/05/2013 · văn bằng 4-0251764-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Phát

  21. Mẫu nhãn DPI
    DPI

    Đơn VN-4-2013-11340 · nộp 31/05/2013 · văn bằng 4-0252296-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Phát

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.